Trang chủ / Nhật ngữ / Từ vựng tiếng Nhật về mỹ phẩm – Phần 2

Từ vựng tiếng Nhật về mỹ phẩm – Phần 2

Tiếp tục dành cho các bạn yêu thích mỹ phẩm Nhật nhé. Hôm qua mình up đồ スキンケア (dưỡng da) rùi, trong ảnh là các bước trong trình tự chăm sóc da kiểu Nhật cho mọi người tham khảo.

Hôm nay up tiếp son phấn các kiểu nhé. Còn phần ヘアケア (chăm sóc tóc) có ai hứng thú ko, hì?

1. ベースメイク: trang điểm nền

①メイク下地 (メイクしたじ): kem lót
②BB クリーム・CC クリーム: kem nền BB cream và CC cream
③リーキドファンデーション (liquid foundation): kem nền dạng lỏng (loại này độ che phủ cao hơn kem BB và CC, nhưng khuyên dùng cho da có nhiều khuyết điểm và thiên khô, da dầu ko nên dùng)

* Màu sắc của kem nền:
a. ピンクオークル/オークル: màu sáng (dành cho da xỉn màu, da ngả màu vàng)
b. ベージュ/ ベージュオークル: dành cho da ửng đỏ, da thiên về màu hồng)
Để lớp nền tự nhiên bạn nên chọn những loại có chữ ナチュラル hoặc 自然な肌色 (しぜんなはだいろ), nghĩa là màu da tự nhiên. Tốt nhất là khi mua nên thử lên da để chọn màu hợp với mình.
④ コンシーラー: che khuyết điểm (để che các nốt mụn, vết thâm, có dạng thỏi giống như son. 1 số hãng để tên là スティックコンシーラー)
⑤ パウダーファンデーション: phấn nén (dùng cho da khô, da thường, hỗn hợp thiên khô)
⑥ ルースパウダー/ フェイスパウダー: phấn bột (da dầu nên dùng)
Thường có 3 loại:

a. トランスルーセントパウダー: phấn trong suốt (dành cho bạn nào thích trang điểm tự nhiên, da ít khuyết điểm)
b. シャイニーパウダー: loại lấp lánh (phấn tạo độ lấp lánh cho da mặt, dùng buổi tối thì đẹp)
c. ハイカバー: độ che phủ cao (cho da nhiều khuyết điểm)
Người Nhật dùng cả phấn bột sau khi dùng phấn nén (⑤–>⑥) nhưng nếu da khô thì ko dùng ⑥ cũng đc.

Phấn và kem nền các bạn hãy tìm mua loại 崩(くず)れない/崩(くず)れにくい (không trôi/ khó trôi) để giữ đc lớp trang điểm lâu nhé.

2. ポイントメイク: trang điểm từng phần
① チーク: phấn má
② 口紅 (くちべに)/リップカラー: son
a. シアー/グロス: son bóng
b. マット: son lì
c. セミマット: son lì có dưỡng
③ アイブロウ: kẻ lông mày
④ アイライナー: kẻ viền mắt (eyeliner)
a. ペンシルアイライナー: kẻ mắt dạng chì
b. リーキドアイライナー: kẻ mắt dạng nước
c. ジェルアイライナー: kẻ mắt dạng gel
Eyeliner các bạn mua loại 落(お)ちにくい (khó trôi) nhé.
⑤ マスカラ: mascara
a. ロング & カール: làm dài và cong mi
b. ボリュームアップ (volume up): làm dầy mi
Mascara thì nhớ chọn loại ウォータープルーフ (waterproof): không thấm nước nhé (thực ra giờ mascara giờ đều là loại ko thấm nc nhưng mình cứ nhắc thế 念のため、hì)
⑥ アイシャドウ: phấn mắt
⑦ リップライナー: kẻ viền môi
⑧ つけまつげ: mi giả
⑨ まつげ美容液 (まつげびようえき): dưỡng mi
Page cá nhân của mình: https://www.facebook.com/bikaenet
Các bạn có thể vào page mình để hỏi nhé, mình sẽ trả lời trực tiếp.

11900034_10153126447188583_5265062819434489012_n

Link nguồn: https://www.facebook.com/groups/CongdongVietNhat/permalink/1184293338254008/

Đọc thêm

Làm cách nào để học thuộc từ vựng tiếng Nhật

Mình cảm thấy rất áy náy vì có nhiều bạn inbox hỏi mình: “Cô ơi! …

Leave a Reply