Trang chủ / Tag Archives: từ vựng N3 (page 7)

Tag Archives: từ vựng N3

Từ vựng tiếng Nhật về trưởng thành và phát triển

★芽生える – めばえる: đâm chồi, nảy sinh Trạng thái chồi của cây mọc ra, hay cảm giác thứ gì đó bắt đầu được sinh ra. 例: 二人の間に愛が芽生えた。 Đã nảy sinh tình yêu giữa hai người. ★生える – はえる: mọc ra, lớn lên. Trạng thái mầm hoặc rễ cây trổ ra, …

Read More »