Trang chủ / Chia sẻ / Những số điện thoại khẩn cấp tại Nhật Bản

Những số điện thoại khẩn cấp tại Nhật Bản

khan cap

Dưới đây là danh sách những số điện thoại khẩn cấp tại Nhật mà bạn nên ghi nhớ để có thể mau chóng gọi điện khi cần sự giúp đỡ. Khi xảy ra sự cố điều cần nhất là bạn phải thật bình tĩnh để gọi chính xác số mình cần để được giúp đỡ nhanh nhất.

 

+ Cấp cứu – cứu hoả: 「119」        

10477111

Khi bản thân hay ai đó bị thương nặng hoặc rơi vào tình trạng nguy cấp, hãy gọi đến số 「119」 để được xe cấp cứu vận chuyển đến bệnh viện gần nhất.

Trường hợp phát hiện xảy ra hoả hoạn mà bạn một mình không thể dập tắt đám cháy thì hãy hô to lên để mọi người xung quanh biết. Nếu đám cháy có khả năng lan rộng thì hãy nhanh chóng gọi 「119」 để gọi xe cứu hoả đến.

Khi gọi đến 「119」bạn phải nói rõ ràng cho nhân viên tổng đài nghe là có người bị thương, cần xe cấp cứu hay đã xảy ra hoả hoạn để họ có hướng xử lí phù hợp kịp thời.

 

  • Tiếng Nhật sử dụng trong trường hợp hỏa hoạn

0-38

火事です!(かじです!) Có hỏa hoạn!!

○町○丁目○番○号です。(○ちょう○ちょうめ○ばん○ごうです。)Báo địa chỉ

○階の○が燃えています。(○かいの○がもえています。)Báo vị trí cháy cụ thể

目標は○○の(西)側です。電話は、○○○○-○○○○番です。私の名前は○○です。(もくひょうは○○の(にし)がわです。でんわは、○○○○-○○○○ばんです。わたしのなまえは○○です。)Báo số điện thoại và tên đầy đủ của mình.

 

 

  • Tiếng Nhật sử dụng trong trường hợp cấp cứu

113

救急です!(きゅうきゅうです!)Khẩn cấp !!!

○町○丁目○番○号です。(○ちょう○ちょうめ○ばん○ごうです。) Báo địa chỉ cụ thể.

○○歳 さい の(男性 だんせい・女性 じょせい)が(病気 びょうき)です。Báo giới tính, tuổi và tình trạng bệnh.

目標(もくひょう)は○○の(西 にし)側(がわ)です。電話(でんわ)は、○○○○-○○○○番(ばん)です。私(わたし)の名前(なまえ)は○○です。 Báo số điện thoại và tên của mình.

 

 

+ Cảnh sát:「110」      

001

Khi bị cướp, đồ đạc trong nhà bị mất cắp hay xảy ra tình huống cần thiết phải có sự can thiệp của cảnh sát thì hãy gọi số 「110」. Trước hết, bạn hãy bình tĩnh trả lời những câu hỏi của cảnh sát.

何(なに)がありましたか。Chuyện gì đã xảy ra?

どこでありましたか。Ở đâu?

いつですか。Lúc nào?

犯人(はんにん)は? Đặc điểm nhận dạng của tội phạm?

(人相 にんそう、服装 ふくそう、逃走方向 とうそうほうこう)Trang phục? Đã chạy về hướng nào rồi?

いま、どうなっていますか。Tình hình bây giờ như thế nào rồi?

あなたの住所(じゅうしょ)、氏名(しめい)、連絡先(れんらくさき)は? Tên, địa chỉ, số điện thoại của bạn?

 

+ Tai nạn hàng hải: 「118」    

12914_facil_017_02   Ngoài những tai nạn trên biển (tự sát, bị thương…), khi phát hiện những vật liệu có khả năng phát nổ trên biển, những hành vi vi phạm pháp luật (như buôn lậu…) hay cố ý phá hoài môi trường biển… thì gọi đến số 「118」  để báo cho cơ quan chức năng giải quyết, ngăn chặn.

 

+ Sự cố khẩn cấp trên đường phố: 「#9910」    

Fotolia_64103721_Subscription_Monthly_Mimages

Khi thấy những bất thường trên đường phố như: sạt lở, sụt lún, ổ gà, cây ngã, hệ thống thoát nước gặp vấn đề… có thể làm ảnh hưởng đến an tòan giao thông thì hãy gọi đến 「#9910」 để chính quyền có thể sớm khắc phục.

 

  • Lưu ý:

– Khi gọi đến những số điện thoại khẩn cấp trên thì không mất phí và không cần phải bấm mã vùng.

– Nếu gọi từ trạm điện thoại công cộng thì bấm vào nút màu đỏ trên máy rồi bấm số khẩn cấp cần gọi.

Nguồn: Sekovn

Đọc thêm

Cách lấy lại tiền nenkin sau khi về nước

Đây là chủ đề được rất nhiều bạn làm việc ở Nhật và đã về …

Leave a Reply