Trang chủ / Nhật ngữ / Kotowaza (thành ngữ) tiếng Nhật nổi tiếng – Phần 4

Kotowaza (thành ngữ) tiếng Nhật nổi tiếng – Phần 4

1.大器晩成(たいきばんせい):偉大(いだい)な人物(じんぶつ)は、大成(たいせい)するまでに時間(じかん)がかかることのたとえ: Chỉ sự nỗ lực, phấn đấu trong một thời gian dài để chạm tới thành công của những nhân vật lớn.

2.直立不動(ちょくりつふどう):まっすぐに立(た)って少(すこ)しも身動き(みうごき)しないこと: Chỉ trạng thái đứng thẳng, không cử động cơ thể.

3.津津浦浦(つつうらうら):全国(ぜんこく)至(いた)る所(ところ)。「津」は港(みなと)。「浦」は海辺(うみべ)や海岸(かいがん)のこと: Cảng, bờ biển ở mọi miền đất nước.

4.電光石火(でんこうせっか):稲妻(いなずま)や火打ち石(ひうちいし)が発する閃光(せんこう)。きわめて短い時間のたとえ。動きがものすごく早いこと: Lấy hình ánh sáng lóe lên trong chớp nhoáng của tia chớp hoặc đá thử lửa để so sánh với cảm giác chóng vánh của thời gian, hoặc một điều gì đó trôi qua nhanh như một cái chớp mắt.

5.独立独歩(どくりつどっぼ):他人(たにん)にたよらず、自分(じぶん)の信(しん)じるところに従(したが)って行動(こうどう)すること: Hành động theo những gì bản thân tin, bản thân cho là đúng, không phụ thuộc vào người khác.

kotowaza 3

Link nguồn: https://www.facebook.com/groups/CongdongVietNhat/permalink/1053630834653593/

Đọc thêm

Bucha học tiếng Nhật – Học mà chơi, chơi mà học

Bucha học tiếng Nhật là phần mềm học tiếng Nhật tốt nhất với phương pháp …

Leave a Reply