Trang chủ / Nhật ngữ / N4 / Danh sách từ vựng N4 tiếng Nhật

Danh sách từ vựng N4 tiếng Nhật

皆さん、こんばんは.

Chào buổi tối mọi người, có vẻ như các bài tổng hợp từ vựng, kanji theo từng mức độ của mình khá được mọi người yêu thích. Theo như lời hứa, mặc dù hơi muộn chút nhưng hôm nay mình cũng tổng hợp được danh sách từ vựng N4 để mọi người tham khảo. 

Bản pdf có thể download tại đây: Danh sách từ vựng tiếng Nhật N4

Lần trước mình đã tổng hợp các từ vựng N5, Kanji N5 và các từ vựng N3. Nội dung để các bạn có thể luyện tập có khá nhiều. Các bài cũ xem tại địa chỉ:

Danh sách từ vựng N5 tiếng Nhật

Danh sách Kanji N5 tiếng Nhật

Danh sách từ vựng N3 tiếng Nhật

Hôm nay mình sẽ tiếp tục tổng hợp danh sách 631 từ vựng N4 dưới đây. Chúc mọi người nghiên cứu, học tập vui vẻ.

du-hoc-nhat-ban-tu-tuc21

 

1 あ Ah

2 ああ Như thế

3 あいさつ・する Chào hỏi

4 間 あいだ Giữa

5 合う あう Hợp ,phù hợp

6 あかちゃん Em bé

7 上る あがる Tăng lên ,đi lên,nâng lên

8 赤ん坊 あかんぼう Em bé sơ sinh

9 空く あく Trống rỗng

10 アクセサリー Đồ nữ trang

11 あげる Tăng lên,nâng lên,cho ,biếu ,tặng

12 浅い あさい Cạn,nông cạn,hời hợt

13 味 あじ Vị ,hương vị

14 アジア Châu á

15 明日 あす Ngày mai

16 遊び あそび Chơi

17 集る あつまる Tập hợp ,thu thập

18 集める あつめる Thu thập

19 アナウンサー Người phát thanh viên

20 アフリカ Châu phi

21 アメリカ Nước mỹ

22 謝る あやまる Xin lỗi

23 アルコール Cồn ,rượu

24 アルバイト Việc làm thêm

25 安心 あんしん An tâm

26 安全 あんぜん An toàn

27 あんな Như thế kia

28 案内 あんない・する Hướng dẫn

29 以下 いか Ít hơn,dưới mức,dưới

30 以外 いがい Ngoài

31 医学 いがく Y học

32 生きる いきる Sống

33 意見 いけん Ý kiến

34 石 いし Hòn đá

35 いじめる Trêu chọc

36 以上 いじょう Nhiều hơn

37 急ぐ いそぐ Vội vàng,nhanh khẩn trương

38 致す いたす Làm

39 いただく Nhận

40 一度 いちど Một lần

41 一生懸命 いっしょうけんめい Cố gắng hết sức ,chăm chỉ

42 いっぱい Đầy

43 糸 いと Sợi chỉ

44 以内 いない Trong vòng

45 田舎 いなか Quê hương

46 祈る いのる Cầu nguyện

47 いらっしゃる Đến ,đi,ở

48 植える うえる Trồng

49 うかがう Thăm hỏi

50 受付 うけつけ Quầy tiếp tân

51 受ける うける Nhận

52 動く うごく Di chuyển

53 うそ Nói dối

54 うち Trong

55 打つ うつ Đánh

56 美しい うつくしい Đẹp

57 写す うつす Chép lại, chụp ảnh

58 移る うつる Dọn đi, di chuyển,lây nhiễm

59 腕 うで Cánh tay

60 うまい Khéo léo,ngon, giỏi giang

61 裏 うら Mặt trái

62 売り場 うりば Quầy bán hàng

63 うれしい Vui mừng

64 うん Có

65 運転 うんてん・する Lái xe

66 運転手 うんてんしゅ Tài xế

67 運動 うんどう・する Vận động

68 エスカレーター Thang cuốn

69 枝 えだ Nhánh cây

70 選ぶ えらぶ Chọn

71 遠慮 えんりょ・する E ngại, lưỡng lự

72 おいでになる Đến

73 お祝い おいわい Chúc mừng

74 オートバイ Xe motoby

75 おかげ Nhờ vả

76 おかしい Lạ

77 億 おく Một trăm triệu

78 屋上 おくじょう Sân thượng

79 贈り物 おくりもの Món quà

80 送る おくる Gởi

81 遅れる おくれる Bi trễ ,đến muộn

82 起す おこす Đánh thức dậy

83 行う おこなう Diễn ra ,tổ chức

84 怒る おこる Nổi giận ,giận giữ

85 押し入れ おしいれ Tủ âm tường

86 お嬢さん おじょうさん Tiểu thư,cô gái

87 お宅 おたく Nhà của bạn(lịch sự)

88 落る おちる Rơi ,thả rơi

89 おっしゃる Nói

90 夫 おっと Chồng

91 音 おと Âm thanh, lưu ý, giảm

92 落す おとす Giảm

93 踊り おどり Nhảy múa

94 踊る おどる Nhảy

95 驚く おどろく Ngạc nhiên

96 お祭り おまつり Lễ hội

97 お見舞い おみまい Thăm người bệnh

98 お土産 おみやげ Quà đặc sản

99 思い出す おもいだす Nhớ

101 思う おもう Nghĩ ,suy nghĩ

102 おもちゃ Đồ chơi

103 表 おもて Mặt phải ,biểu đồ

104 親 おや Cha mẹ

105 下りる おりる Đi xuống,hạ xuống

106 折る おる Gãy

107 お礼 おれい Cám ơn

108 折れる おれる Bẻ ,bị gấp ,bị bẻ

109 終わり おわり Kết thúc

110 カーテン Rèm cửa

111 海岸 かいがん Bờ biển

112 会議 かいぎ Cuộc họp

113 会議室 かいぎしつ Phòng họp

114 会場 かいじょう Hội trường

115 会話 かいわ Hội thoại

116 帰り かえり Trở về

117 変える かえる Biến đổi

118 科学 かがく Khoa học

119 鏡 かがみ Gương

120 掛ける かける Treo

121 飾る かざる Trang trí

122 火事 かじ Lửa

123 ガス Ga

124 ガソリン Xăng

125 ガソリンスタンド Trạm xăng

126 堅/硬/固い かたい Cứng ,ương ngạnh

127 形 かたち Hình dạng

128 片付ける かたづける Dọn dẹp

129 課長 かちょう Trưởng phòng

130 勝つ かつ Thắng

131 かっこう Sành điệu,phong độ

132 家内 かない Vợ

133 悲しい かなしい Buồn,đau khổ

134 必ず かならず Chắc chắn ,nhất định

135 お・金持ち かねもち/おかねもち Giàu có

136 彼女 かのじょ Cô ấy

137 壁 かべ Bức tường

138 かまう Chăm sóc,quan tâm

139 髪 かみ Tóc

140 噛む かむ Cắn ,nhai

141 通う かよう Để đi làm

142 ガラス Thủy tinh

143 彼 かれ Anh ấy

144 彼ら かれら Họ

145 乾く かわく Làm khô

146 代わり かわり Thay thế

147 変わる かわる Thay đổi

148 考える かんがえる Suy nghĩ

149 関係 かんけい Quan hệ

150 看護婦 かんごふ Y tá

151 簡単 かんたん Đơn giản

152 気 き Tinh thần,tâm trạng

153 機会 きかい Cơ hội

154 危険 きけん Nguy hiểm

155 聞こえる きこえる Trả lời

156 汽車 きしゃ Xe chạy bằng hơi nước

157 技術 ぎじゅつ Kỹ thuật

158 季節 きせつ Mùa

159 規則 きそく Quy tắc

160 きっと Chắc chắn

161 絹 きぬ Lụa

162 厳しい きびしい Nghiêm túc

163 気分 きぶん Tâm trạng

164 決る きまる Được quyết định

165 君 きみ Em

166 決める きめる Quyết định

167 気持ち きもち Cảm giác,tâm trạng

168 着物 きもの Kimono

169 客 きゃく Khách

170 急 きゅう Gấp ,khẩn cấp

171 急行 きゅうこう Nhanh chóng

172 教育 きょういく Giáo dục

173 教会 きょうかい Nhà thờ

174 競争 きょうそう Cạnh tranh

175 興味 きょうみ Quan tâm

176 近所 きんじょ Hàng xóm ,láng giềng

177 具合 ぐあい Điều kiện,sức khỏe

178 空気 くうき Không khí

179 空港 くうこう Sân bay

180 草 くさ Cỏ

181 くださる Cung cấp cho

182 首 くび Cổ

183 雲 くも Đám mây

184 比べる くらべる So sánh

185 くれる Để cung cấp cho

186 暮れる くれる Để có được bóng tối

187 君 くん cách xưng hô đối với bé trai

188 毛 け Lông

189 計画 けいかく・する Kế hoạch

190 経験 けいけん・する Kinh nghiệm

191 経済 けいざい Kinh tế

192 警察 けいさつ Cảnh sát

193 ケーキ Bánh ngọt

194 けが・する Bị thương

195 景色 けしき Cảnh sắc

196 消しゴム けしゴム Gôm tẩy

197 下宿 げしゅく Chỗ ở

198 決して けっして Quyết ,nhất định

199 けれど/けれども Tuy nhiên

200 原因 げんいん Nguyên nhân

201 けんか・する Cãi nhau

202 研究 けんきゅう Nghiên cứu

203 研究室 けんきゅうしつ Phòng nghiên cứu

204 見物 けんぶつ Tham quan

205 子 こ Con

206 こう Theo cách này

207 郊外 こうがい Khu ngoại ô

208 講義 こうぎ Giảng dạy

209 工業 こうぎょう Nhà máy

210 高校 こうこう Trường cấp 3

211 高校生 こうこうせい Học sinh cấp 3

212 工場 こうじょう Nhà máy

213 校長 こうちょう Hiệu trưởng

214 交通 こうつう Giao thông

215 講堂 こうどう Giảng đường

216 高等学校 こうとうがっこう Trường cấp 3

217 公務員 こうむいん Nhân viên công chức

218 国際 こくさい Quốc tế

219 心 こころ Trái tim,tấm lòng

220 御主人 ごしゅじん Chồng người ta

221 故障 こしょう・する Sự cố

222 ご存じ ごぞんじ Biết

223 答 こたえ Câu trả lời

224 ごちそう Bữa tiệc

225 こと Chuyện

226 小鳥 ことり Con chim nhỏ

227 このあいだ Thời gian gần đây

228 このごろ Những ngày này

229 細かい こまかい Nhỏ ,chi tiết

230 ごみ Rác

231 込む こむ Đông đúc

232 米 こめ Gạo

233 ごらんになる Xem,nhìn

234 これから Sau này

235 怖い こわい Sợ

236 壊す こわす Hư hỏng,phá vỡ

237 壊れる こわれる Bị hư hỏng

238 コンサート Buổi hòa nhạc

239 今度 こんど Lần này

240 コンピュータ/コンピューター Máy tính

241 今夜 こんや Tối nay

242 最近 さいきん Ngày nay

243 最後 さいご Lần cuối

244 最初 さいしょ Đầu tiên

245 坂 さか Con dốc

246 探す さがす Tìm kiếm

247 下る さがる Hạ xuống

248 盛ん さかん Thịnh vượng

249 下げる さげる Treo,di chuyển trở lại

250 差し上げる さしあげる Để cung cấp cho

251 さっき Lúc nãy

252 寂しい さびしい Buồn,cô đơn

253 さ来月 さらいげつ Tháng tới

254 さ来週 さらいしゅう Tuần tới

255 サラダ Rau xà lách

256 騒ぐ さわぐ Ồn ào,làm ồn

257 触る さわる Sờ,chạm

258 産業 さんぎょう Nghành công nghiệp

259 サンダル Dây

260 サンドイッチ sandwich

261 残念 ざんねん Đáng tiếc

262 市 じ Chữ

263 試合 しあい Trận đấu

264 仕方 しかた Cách làm

265 しかる La rầy

266 試験 しけん Kỳ thi ,cuộc thi

267 事故 じこ Tai nạn

268 地震 じしん Động đất

269 時代 じだい Thời đại

270 下着 したぎ Đồ lót

271 支度 したく・する Chuẩn bị

272 しっかり Vững chắc

273 失敗 しっぱい Thất bại

274 辞典 じてん Từ điển

275 品物 しなもの Hàng hóa

276 しばらく Một lúc ,trong khi

277 島 しま Hòn đảo

278 市民 しみん Nhân dân

279 事務所 じむしょ Văn phòng

280 社会 しゃかい Xã hội

281 社長 しゃちょう Giám đốc

282 じゃま Cản trở

283 ジャム Mứt

284 自由 じゆう Tự do

285 習慣 しゅうかん Tập quán

286 住所 じゅうしょ Địa chỉ

287 柔道 じゅうどう Võ judo

288 十分 じゅうぶん Đủ

289 出席 しゅっせき・する Tham dự,có mặt

290 出発 しゅっぱつ・する Xuất phát

291 趣味 じゅんび・する Chuẩn bị

292 紹介 しょうかい Giới thiệu

293 小学校 しょうがっこう Trường tiểu học

294 小説 しょうせつ Tiểu thuyết

295 招待 しょうたい・する Mời

296 承知 しょうち・する Đồng ý

297 将来 しょうらい Tương lai

298 食事 しょくじ・する Bữa ăn

299 食料品 しょくりょうひん Nguyên liệu nấu ăn

300 女性 じょせい Giới nữ

301 知らせる しらせる Thông báo

302 調べる しらべる Tìm hiểu, điều tra

303 人口 じんこう Dân số

304 神社 じんじゃ Đền thờ

305 親切 しんせつ Thân thiện

306 心配 しんぱい・する Lo lắng

307 新聞社 しんぶんしゃ Báo công ty

308 水泳 すいえい Bơi lội

309 水道 すいどう Ống nước

310 ずいぶん Cực kỳ

311 数学 すうがく Toán học

312 スーツ Va li

313 スーツケース Vượt quá

314 過ぎる すぎる Quá

315 すく Trống rỗng

316 スクリーン Màn hình

317 凄い すごい Tuyệt vời

318 進む すすむ Tiến bộ

319 すっかり Hoàn toàn

320 すっと Thẳng

321 ステーキ Lát thịt

322 捨てる すてる Vứt

323 ステレオ Âm thanh stereo

324 砂 すな Cát

325 すばらしい Tuyệt vời

326 滑る すべる Trượt

327 隅 すみ Góc

328 済む すむ Kết thúc

329 すり Trộm móc túi

330 すると Ngay lập tức

331 生活 せいかつ・する Cuộc sống,sinh hoạt

332 生産 せいさん・する Sản xuất

333 政治 せいじ Chính trị

334 西洋 せいよう Nước tây âu

335 世界 せかい Thế giới

336 席 せき Chỗ ngồi

337 説明 せつめい Giải thích

338 背中 せなか Lưng

339 ぜひ Nhất định

340 世話 せわ・する Trông nom,chăm sóc

341 線 せん Đường kẻ

342 ぜんぜん Hoàn toàn

343 戦争 せんそう Chiến tranh

344 先輩 せんぱい Đàn anh

345 そう Đúng vậy

346 相談 そうだん・する Trao đổi

347 育てる そだてる Nuôi dưỡng

348 卒業 そつぎょう Tốt nghiệp

349 祖父 そふ Ông nội

350 ソフト Mềm

351 祖母 そぼ Bà

352 それで Chính vì thế

353 それに Hơn nữa

354 それほど Ở khoảng đó,ở mức độ đó.

355 そろそろ Sắp sửa ,từ từ

356 そんな Như thế,nhứ thế ấy,như thế đó

357 そんなに Đến thế,đến như vậy.

358 退院 たいいん・する Xuất viện

359 大学生 だいがくせい Sinh viên đại học

360 大事 だいじ Quan trọng

361 大体 だいたい Đại khái

362 たいてい Thông thường

363 タイプ Loại,kiểu

364 大分 だいぶ Khá nhiều

365 台風 たいふう Bão

366 倒れる たおれる Ngã ,đổ

367 だから Vì vậy

368 確か たしか Đúng như vậy ,quả thật là

369 足す たす Thêm

370 訪ねる たずねる Viếng thăm,ghé thăm

371 尋ねる たずねる Thăm viếng,thăm hỏi

372 正しい ただしい Đúng ,chính xác

373 畳 たたみ Chiếu nhật

374 立てる たてる Lập ,dựng lên

375 建てる たてる Xây dựng

376 例えば たとえば Ví dụ

377 棚 たな Kệ ,giá đỡ

378 楽しみ たのしみ Vui mừng

379 楽む たのしむ Thưởng thức

380 たまに Thỉnh thoảng

381 為 ため Để

382 だめ Không tốt

383 足りる たりる Đủ ,không thiếu

384 男性 だんせい Nam giới

385 暖房 だんぼう Sưởi ấm

386 血 ち Máu

387 チェック・する Kiểm tra

388 力 ちから Sức lực

389 ちっとも Một chút cũng

390 ちゃん Cách xưng hô dùng cho bé gái

391 注意 ちゅうい Chú ý

392 中学校 ちゅうがっこう Trường trung học

393 注射 ちゅうしゃ Tiêm chích

394 駐車場 ちゅうしゃじょう Bãi đổ xe

395 地理 ちり Địa lý

396 捕まえる つかまえる Bắt ,nắm 

397 つき Mặt trăng,tháng

398 付く つく Gắn ,đính kèm

399 漬ける つける Chấm,muối ,ngâm ,tẩm

400 都合 つごう Trường hợp,tiện lợi

401 伝える つたえる Truyền đạt

402 続く つづく Tiếp tục

403 続ける つづける Làm tiếp tục

404 包む つつむ Gói ,bao bọc

405 妻 つま Vợ

406 つもり Câu cá

407 連れる つれる Dẫn dắt

408 丁寧 ていねい Lịch sự

409 テキスト Văn bản,cuốn sách giáo khoa

410 適当 てきとう Thích hợp

411 連れる Dẫn dắt

412 手伝う てつだう Giúp đỡ

413 テニス Tennis

414 手袋 てぶくろ Bao tay

415 寺 てら Chùa

416 点 てん Điểm

417 店員 てんいん Nhân viên bán hàng

418 天気予報 てんきよほう Dự báo thời tiết

419 電灯 でんとう Đèn điện

420 電報 でんぽう Điện báo

421 展覧会 てんらんかい Cuộc triển lãm

422 都 と Đô thị

423 道具 どうぐ Công cụ

424 とうとう Cuối cùng

425 動物園 どうぶつえん Động vật

426 遠く とおく Xa

427 通る とおる Đi qua

428 特に とくに Đặc biệt

429 特別 とくべつ Đặc biệt

430 とこや Tiệm cắt tóc

431 途中 とちゅう Giữa đường,giữa chừng

432 特急 とっきゅう Tàu tốc hành

433 届ける とどける Đưa đến,chuyển đến

434 泊まる とまる Dừng lại ,đỗ lại 

435 止める とめる Ngăn chặn,đình chỉ 

436 取り替える とりかえる Trao đổi

437 泥棒 どろぼう Kẻ trộm

438 どんどん Ùn ùn ,nhiều lên

439 直す なおす Sửa chửa

440 直る なおる Được sửa chửa

441 治る なおる Chữa bệnh

442 中々 なかなか Mãi mà

443 泳ぎ方 およぎかた Cách bơi

444 泣く なく Khóc

445 無くなる なくなる Mất

446 亡くなる なくなる Mất,chết

447 投げる なげる Ném ,bỏ đi

448 なさる Làm

449 鳴る なる Kêu ,hót

450 なるべく Nếu có thể

451 なるほど Hèn chi,quả vậy

452 慣れる なれる Quen với

453 におい Mùi

454 苦い にがい Đắng

455 二階建て にかいだて Tòa nhà 2 tầng

456 逃げる にげる Trốn ,chạy trốn

457 日記 にっき Nhật ký

458 入院 にゅういん・する Nhập viện

459 入学 にゅうがく・する Nhập học

460 割れる われる Phá vỡ

461 似る にる Giống nhau ,tương tự như

462 割合 わりあい Tỷ lệ

463 人形 にんぎょう Con búp bê

464 盗む ぬすむ Ăn cắp

465 塗る ぬる Sơn

466 ぬれる Bị ướt

467 ねだん Giá cả

468 熱 ねつ Sốt

469 ねっしん Nhiệt tình

470 寝坊 ねぼう Ngủ nướng

471 眠い ねむい Buồn ngủ

472 眠る ねむる Ngủ

473 残る のこる Còn lại ,đồ dư ,vẫn còn

474 のど Họng

475 乗り換える のりかえる Đổi xe

476 乗り物 のりもの Xe cộ

477 葉 は Lá cây 

478 場合 ばあい Trường hợp 

479 パート Bán thời gian

480 倍 ばい Gấp đôi

481 拝見 はいけん・する Xem ,nhìn ,thấy

482 歯医者 はいしゃ Bác sỹ nha khoa

483 運ぶ はこぶ Vận chuyển

484 始める はじめる Bắt đầu

485 場所 ばしょ Nơi chốn

486 はず Chắc chắn 

487 笑う わらう Cười

488 忘れ物 わすれもの Đồ bỏ quên

489 恥ずかし はずかしい Mắc cỡ

490 パソコン Máy tính xách tay

491 発音 はつおん Phát âm

492 はっきり Rõ ràng

493 花見 はなみ Ngắm pháo hoa

494 林 はやし Rừng thưa

495 払う はらう Trả

496 番組 ばんぐみ Chương trình phát thanh

497 反対 はんたい Đối lập

498 ハンドバッグ Túi xách  

499 日 ひ Ngày ,mặt trời

500 火 ひ Lửa

501 ピアノ Đàn piano

502 ひ Lạnh ,nguội đi

503 光 ひかり Sáng ,ánh sáng

504 ひかる Chiếu sáng

505 引き ひきだし Ngăn kéo

506 引き出す ひきだす Kéo ra,rút ra

507 ひげ Râu

508 飛行場 ひこうじょう Sân bay

509 久しぶり ひさしぶり Sau một thời gian dài

510 美術館 びじゅつかん Viện bảo tàng mỹ thuật

511 非常に ひじょうに Cực kỳ

512 びっくり・する Ngạc nhiên

513 引っ越す ひっこす Dọn nhà ,chuyển nhà

514 必要 ひつよう Cần thiết

515 ひどい Khủng khiếp

516 開く ひらく Mở

517 ビル Tòa nhà

518 昼間 ひるま Ban ngày

519 昼休み ひるやすみ Nghỉ trưa

520 拾う ひろう Nhặt được,lượm được

521 ファックス Máy fax

522 増える ふえる Tăng lên

523 深い ふかい Sâu

524 複雑 ふくざつ Phức tạp

525 復習 ふくしゅう Ôn tập

526 部長 ぶちょう Trưởng phòng ,quản lý

527 普通 ふつう Bình thường

528 ぶどう Nho

529 太る ふとる Mập,béo

530 布団 ふとん Chăn ,mền

531 舟 ふね Thuyền

532 不便 ふべん Bất tiện

533 踏む ふむ Đạp

534 降り出す ふりだす Trời bắt đầu mưa

535 プレゼント Món quà

536 文化 ぶんか Văn hóa

537 文学 ぶんがく Văn học

538 文法 ぶんぽう Ngữ pháp

539 別 べつ Khác nhau

540 ベル Chuông

541 変 へん Lạ

542 返事 へんじ Hồi âm

543 貿易 ぼうえき Thương mại

544 放送 ほうそう・する Phát sóng

545 法律 ほうりつ Pháp luật

546 僕 ぼく Tôi (con trai dùng )

547 星 ほし Ngôi sao

548 ほど Mức độ

549 ほとんど Hầu hết

550 ほめる Khen

551 翻訳 ほんやく Phiên dịch

552 参る まいる Đến

553 負ける まける Thua

554 まじめ Nghiêm túc

555 まず Trước hết

556 または Hoặc là,nếu không

557 間違える まちがえる Nhầm lẫn

558 間に合う まにあう Kịp giờ

559 周り まわり Xung quanh

560 回る まわる Đi vòng quanh

561 漫画 まんが Truyện tranh

562 真中 まんなか Ở giữa

563 見える みえる Nhìn thấy

564 湖 みずうみ Hồ

565 味噌 みそ Súp

566 見つかる みつかる Được tìm thấy

567 見つける みつける Tìm kiếm

568 皆 みな Mọi người

569 港 みなと Cảng,bến cảng

570 向かう むかう Hướng về

571 迎える むかえる Nghênh đón

572 昔 むかし Ngày xưa

573 虫 むし Côn trùng

574 息子 むすこ Con trai

575 娘 むすめ Con gái

576 無理 むり Ép buộc ,không thể

577 召し上がる めしあがる Ăn

578 珍しい めずらしい Hiếm

579 申し上げる もうしあげる Để nói

580 申す もうす Nói

581 もうすぐ Sắp tới

582 もし Nếu

583 もちろん Tất nhiên

584 もっとも Một chút

585 戻る もどる Trở lại

586 木綿 もめん Bông

587 もらう Nhận

588 森 もり Rừng

589 焼く やく Nướng

590 約束 やくそく Hứa ,lời hứa

591 役に立つ やくにたつ Có ích

592 焼ける やける Sém ,nướng,rán

593 優しい やさしい Dễ tính ,đoan trang

594 痩せる やせる Ốm yếu,gầy

595 やっと Cuối cùng

596 やはり/やっぱり Quả thật là

597 止む やむ Dừng lại

598 止める やめる Dừng lại

599 柔らかい やわらかい Mềm

600 湯 ゆ Nước sôi

601 輸出 ゆしゅつ・する Xuất khẩu

602 輸入 ゆにゅう・する Nhập khẩu

603 指 ゆび Ngón tay

604 指輪 ゆびわ Nhẫn đeo tay

605 夢 ゆめ Giấc mơ,mơ ước

606 揺れる ゆれる Rung,lắc

607 用 よう Sử dụng

608 用意 ようい Chuẩn bị

609 用事 ようじ Việc riêng

610 汚れる よごれる Dơ ,bẩn

611 予習 よしゅう Chuẩn bị bài

612 予定 よてい Dự định

613 予約 よやく Đặt trước

614 寄る よる Nghé qua

615 喜ぶ よろこぶ Vui mừng

616 よろしい Đồng ý

617 理由 りゆう Lý do

618 利用 りよう Sử dụng

619 両方 りょうほう Cả hai hướng

620 旅館 りょかん Lữ quán

621 留守 るす Vắng nhà

622 冷房 れいぼう Máy lạnh

623 歴史 れきし Lịch sử

624 レジ Hóa đơn

625 レポート/リポート Bài báo cáo

626 連絡 れんらく Liên lạc

627 ワープロ Máy xử lý văn bản

628 沸かす わかす Đun sôi

629 別れる わかれる Chia tay

630 沸く わく Sôi

631 訳 わけ Lý do, ý nghĩa

Nguồn: sưu tầm, tổng hợp

Đọc thêm

Làm cách nào để học thuộc từ vựng tiếng Nhật

Mình cảm thấy rất áy náy vì có nhiều bạn inbox hỏi mình: “Cô ơi! …

Leave a Reply