Trang chủ / Nhật ngữ / Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Cơ Khí

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Cơ Khí

Chia sẻ với các bạn TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH CƠ KHÍ!
Các bạn cùng chia sẻ, cùng học nhé!!
96 TỪ VỰNG ĐẦU TIÊN NHÉ CÁC BẠN

co khi

1
マイナスドライバー

Tô vít 2 cạnh
2
プラスドライバー

Tô vít 4 cạnh
3
ボックスドライバー

Tô vít đầu chụp
4
バール

xà beng, đòn bẩy
5
サンダー

Máy mài
6
だがね

Cái đục
7
ニッパ

Kìm cắt
8
ペンチ

Kìm điện
9
ラジオペンチ

Kìm mỏ nhọn
10
ハンマ(ポンチ)

Búa
11
てんけんハンマ
点検ハンマ
Búa kiểm tra
12
リッチハンマ

Búa nhựa
13
モンキハンマ

Mỏ lết
14
スパナー

Cờ lê
15
くみスパナー
組みスパナー
Bộ cớ lê
16
コンパス

Compa
17
しの

Dụng cụ chỉnh tâm
18
ラジットレンチ

Cái choòng đen
19
ポンチ

Chấm dấu
20
ひらやすり
平やすり
Rũa to hcn
21
さんかく
三角
3 góc
22
ぎゃくタップ
逆タップ
Mũi khoan taro
23
タップハンドル

Tay quay taro
24
ドリル

khoan bê tông
25
ソケトレンチ

Cái choòng
26
タッパ

Taro ren
27
ジグソー

Mắt cắt
28
ジェットタガネ

Máy đánh xỉ
29
シャコ

Ê to
30
スケール

Thước dây
31
ぶんどき

Thước đo độ
32
スコヤー

Ke vuông
33
イヤーがん

Súng bắn khí
34
ノギス

Thước kẹp cơ khí
35
グリスポンプ

Bơm dầu
36
かなきりバサミ

Kéo cắt kim loại
37
ひずみ

Cong, xước
38
ちょうこく
彫刻
Khắc
39
けんまき

Máy mài đầu kim
40
せいみつ
精密
chính xác
41
はかる
計る
đo
42
すんぽう
寸法
Kích thước
43
ノギス

Thước cặp
44
ひらワッシャー
平ワッシャー
Long đen
45
ねじ

Vít
46
ボルト

Bulông
47
ローレット

Chốt khóa
48
ブレーカ

Áptomát
49
トランス

Máy biến áp
50
ヒューズ

Cầu chì
51
リレ

Role
52
ダクト

Ống ren
53
サーマル

Rơle nhiệt
54
ソケット

Đế rơle
55
コネクタ

Đầu nối
56
メーター

Ampe kế
57
でんせん
電線ランプ
Đèn báo nguồn
58
ていばん
底板
Mặt đáy
59
そくばん
即板
Mặt cạnh
60
てんばん
天板
Nóc
61
ナット

Đai ốc
62
インシュロック

Dây thit
63
ストリッパ

Kìm rút dây
64
スプリング

Vòng đệm
65
コンプレッサー

Máy nén khí
66
リベック

Súng bắn đinh
67
ボックスレンチ

Dụng cụ tháo mũi khoan
68
ジグソー

Cưa tay
69
ポンチ

Vạch dấu
70
エアサンダー

Máy mài
71
ピット
Piston
Pít-tông

72
でんきはんたごで
電気半田ごて
Máy hàn điện
73
りょうぐちスパナー
両口スパナー
Cờ lê 2 đầu
74
かなきりのこ

Cưa cắt kim loaị
75
ダガネ

Đột
76
やすり

Dũa
43
ノギス

Thước cặp
78
じょうばん

Bàn móp
79
トースカン

Bàn móp
80
Vブロック

Khối V
81
ピッチゲージ

Thước hình bánh răng
82
パイプカッター

Dao cắt ống
83
パイプレンチ

Kìm vặn ống nước
84
ワイヤブラシュー

Bàn chải sắt
85
あぶらをさす
油をさす
Bôi dầu vào
86
まんりき

Mỏ cặp
87
かじゃ

Dụng cụ tạo gờ
88
へら

Dao bay
89
かんな

Dụng cụ bào
90
りょうは
両刃のこ
Dao 2 lưỡi
91
さげふり

Quả dọi
92
すいじゅんき
水準器
máy đo mặt phẳng bằng nước
93
トーチランプ

Đèn khò
94
スコップ

Xẻng
95
はけ

Chổi sơn
96
スプレーガン

Bình phun

Đọc thêm

Minna no Nihongo bài 2 – Chỉ là chút quà nhỏ ほんの気持ち です

Chào các bạn. Chào mừng các bạn đến với Series 50 bài Minna cơ bản. …

Leave a Reply