Trang chủ / Nhật ngữ / N3 / [Tổng hợp từ vựng] [SPEED MASTER GOI N3] – Bài 23

[Tổng hợp từ vựng] [SPEED MASTER GOI N3] – Bài 23

Bài 23: 体。健康  Cơ thể - Sức khỏe

suc khoe

全身 ぜんしん toàn thân
頬 ほお(ほほ) má
肱 ひじ khuỷu tay
手首 てくび cổ tay
腰 こし eo
お尻 おしり mông
膝 ひざ đầu gối
脳 のう não
心臓 しんぞう tim
胃 い dạ dày
血液 けつえき máu
筋肉 きんにく cơ bắp
骨を折る ほねをおる gãy xương
骨折する こっせつする gãy xương
肌 はだ da
呼吸する こきゅうする hô hấp, hít thở
息をする いきをする thở
息を吸う いきをすう hít vào
息を吐く いきをはく hít thở
消化する しょうかする tiêu hóa
健康 けんこう sức khỏe – khỏe mạnh
体重を測る たいじゅうをはかる đo cần nặng
体温 たいおん nhiệt độ cơ thể
体調 たいちょう tình trạng cơ thể
ストレス bị stress
体がだるい からだがだるい uể oải, nặng nề, mệt mỏi
熱が出る ねつがでる bị sốt
汗をかく あせをかく đổ mồ hôi
咳をする せきをする ho
傷が痛い きずがいたい đau vết thương
痛み いたみ vết đau, con đau nhức
頭痛 すつう đau đầu
目眩 めまい hoa mắt, chóng mặt
吐く はく nôn, nhổ
吐き気がする はきけがする  buồn nôn
虫歯 むしば răng sâu
診察する しんさつする khám bệnh
医者に診てもらう いしゃにみてもらう được bác sỹ khám
検査する けんさする kiểm tra
治療する ちりょうする trị liệu
手術する しゅじゅつする phẫu thuật
看病する かんびょうする chăm sóc bệnh nhân
予防する よぼうする dự phòng, phòng ngừa
うがいをする súc miệng
マスクをする đeo khẩu trang
風邪のウイルス かぜのウイルス cảm lạnh do virut
ワクチン vacxin
注射をする ちゅうしゃをする tiêm
効く きく có hiệu quả
精神 せいしん thần kinh, tình thần, tâm chí
精神的なストレス せいしんてきなストレス Stress về mặt tinh thần
ピタミン vitamin
水分 すいぶん lượng nước, hơi nước, hơi ẩm
休養 きゅうよう nghỉ ngơi, an dưỡng
睡眠 すいみん ngủ
栄養 えいよう dinh dưỡng
ダイエット ăn kiêng

Đọc thêm

Lộ trình học N3 trong 6 tháng – Ngày thứ 27

Ngày thứ 27 rồi, còn 3 ngày nữa là tròn 1 tháng, mọi người tiếp …

One comment

Leave a Reply