Trang chủ / Tag Archives: từ vựng theo chủ đề (page 8)

Tag Archives: từ vựng theo chủ đề

[Tổng hợp từ vựng] – [SPEED MASTER GOI N2] – Bài 7

Gần đến ngày đóng tiền học senmon nên càng phải tích cực ….đi làm dù trời hnay rét tê tái, về muộn xíu mong các bạn thông cảm. Chúng ta học từ vựng tiếp nhỉ 日本語単語スピードマスター N2. Bài 7: Cuộc sống hàng ngày まいにちのせいかつ 毎日の生活 起床(する) きしょう thức dậy 。就寝(する) しゅうしん đi ngủ 寝坊(する) ねぼう ngủ …

Read More »

[Tổng hợp từ vựng] [SPEED MASTER GOI N3] – Bài 6

Bài 6: 毎日の生活 Cuộc sống hàng ngày 目を覚ます めをさます đánh thức 目が覚める めがさめる thức dậy 目覚まし時計をセットする めざましどけいをセットする đặt báo thức 歯を磨く はをみがく đánh răng 着替える きがえる thay quần sao 化粧する けしょうする trang điểm メイクをする trang điểm 髪をセットする かみ~ chải tóc 髭をそる ひげをそる cạo râu 服装 ふくそう trang phục 外出する がいしゅつする đi ra ngoài 通勤する つうきんする đi làm 出勤する しゅっきんする tới nơi làm việc 通学する つうがくする đi học 帰宅する きたくする về nhà 食器を片付ける しょっきをかたづける dọn dẹp bát đũa 寛ぐ くつろぐ nghỉ ngơi パジャマ quần áo ngủ …

Read More »

[Tổng hợp từ vựng] – [SPEED MASTER GOI N2] – Bài 6

Bài 6: Đồ đạc gia đình 家具 かぐ , đồ điện gia đình 家電 かでん, đồ gia dụng 家庭用品 かていようひん ngăn kéo 引き出し ひきだし tủ たんす thảm ngồi 座布団 ざぶとん bóng điện 電球 でんきゅう đèn huỳnh quang 蛍光灯 けいこうとう đèn pin 懐中電灯 かいちゅうでんとう máy sưởi 暖房 だんぼう máy khâu ミシン nồi cơm điện 炊飯器 すいはんき túi rác ごみ袋 ごみぶくろ Tác giả: Trinh Trương

Read More »

[Tổng hợp từ vựng] [SPEED MASTER GOI N3] – Bài 5

Bài 5: レストラン Nhà hàng   外食 がいしょく ăn ngoài 定食 ていしょく ăn theo suất セット ăn theo 1 suất nhất định ランチ bữa trưa ディーナー bữa tối ドリンク đồ uống お勧め おすすめ giới thiệu, tiến cử 持ち帰り もちかえり mang về テイクアウトする mang ra, đưa ra 会計が済む かいけいがすむ tính tiền, thanh toán 勘定を払う かんじょうをはらう thanh toán 伝票 でんぴょう hóa đơn 注文を取り消す ちゅうもんをとりけす hủy gọi món 予約をキャンセル よやくを~ hủy đặt trước お皿を下げる おさらをさげる bớt đĩa này đi, …

Read More »

[Tổng hợp từ vựng] – [SPEED MASTER GOI N2] – Bài 5

Từ vựng tiếp nào các bác ơi… Bài 5: Thức ăn 食べ物 , món ăn 料理 りょうり đồ ăn 食物 しょくもつ lương thực 食料 しょくりょう hoa quả かじつ rượu hoa quả 果実酒 かじつしゅ cơm 飯 めし bánh dày 餅 もち mốc かび dưa hấu スイカ kem que アイスキャンデイー đông lạnh 冷凍 れいとう thực phẩm đông lạnh  冷凍食品 れいとうしょくひん tự nấu 自炊(する)じすい thớt まな板 まないた thìa to 大さじ おおさじ thìa nhỏ 小さじ こさじ đồ đựng  器 うつわ bát …

Read More »

[Tổng hợp từ vựng] [SPEED MASTER GOI N3] – Bài 4

Bài 4: Món ăn – Gia vị 料理する りょうりする nấu nướng タマネギを刻む タマネギをきざむ cắt hành リンゴの皮をむく リンゴのかわをむく gọt vỏ táo 魚を焼く さかなをやく nướng cá 肉を炒める にくをいためる rang thịt 野菜を蒸す やさいをむす hấp rau (luộc rau) 豆を煮る まめをにる ninh đậu 卵を茹でる たまごをゆでる luộc trứng 油で揚げる あぶらであげる rán bằng dầu ăn フライパンを熱する フライパンをねっする làm nóng chảo rán お湯を注ぐ おゆをそそぐ rót nước nóng ご飯を炊く ごはんをたく nấu cơm(gạo) お湯をわかす おゆをわかす đun nước スープを温める スープをあたためる hâm nóng canh スープが温まる スープがあたたまる canh được làm nóng ビールを冷やす ビールをひやす làm lạnh …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành CNTT

Dành cho các bạn học IT hoặc những bạn sử dụng máy tính, các thuật ngữ cơ bản và thường xuyên sử dụng hàng ngày trong lĩnh vực IT. Các bạn gắng học nhé!!! 1.戻る return, trở về 2.戻り値 giá trị trả về (của 1 function) 3.印刷 print 4.参照 peference …

Read More »

[Tổng hợp từ vựng] – [SPEED MASTER GOI N2] – Bài 4

Hôm nay đi làm về muộn nên mình post muộn tý xíu Bài 4: Người với người 目上 めうえ bậc trên 敬う  うやまう 恩 おん ơn 気を遣う きをつかう bận tâm 気が合う hợp 友 とも bạn 友情 ゆうじょう tình bạn 友好 ゆうこう hữu hảo 付き合う つきあう đi cùng, hẹn hò 。彼と付き合う gặp, hẹn hò, kết giao 。友達に付き合う gặp và …

Read More »

[Tổng hợp từ vựng] – [SPEED MASTER GOI N2] – Bài 3

Bài 3: Người 人 ひと 幼い おさない ngây thơ, trẻ con 坊ちゃん ぼっちゃん cậu bé 世代 せだい thế hệ 成人 せいじん thành niên 未成年 みせいねん vị thành niên 老人 ろうじん người già 寿命 じゅみょう tuổi thọ 。老衰 ろうすい sự suy yếu do tuổi già 亡くなる なくなる mất, chết 人生 じんせい nhân sinh, đời người 本人 ほんにん bản thân 自身 じしん bản thân 自ら みずから …

Read More »

[Tổng hợp từ vựng] [SPEED MASTER GOI N3] – Bài 3

Bài 3: Ăn Uống 食べる たべる ăn 飲む のむ uống 噛む かむ cắn 齧る かじる ngoạm, gặm nhấm 舐める なめる liếm 味わう あじわう nếm thử 食事を取る しょくじをとる ăn uống, dùng bữa 酔う よう say 酔っ払う よっぱらう say rượu, bia お腹が空く おなかがすく đói bụng 喉が渇く のどがかわく khát nước 食欲がある しょくよくがある thèm ăn 食欲がない しょくよくがない không muốn ăn 食べ過ぎる たべすぎる ăn quá nhiều 自炊する じすいする tự nấu nướng 朝食。朝ごはん ちょうしょく。あさごはん bữa sáng 昼食。昼ごはん。お昼 ちゅうしょく。ひるごはん。おひる bữa trưa 夕食。晩ごはん ゆうしょく。ばんごはん bữa tối おやつ đồ nhắm, đồ ăn vặt 夜食 やしょく ăn đêm 弁当 べんとう cơm …

Read More »