Trang chủ / Nhật ngữ / Từ vựng tiếng Nhật (page 27)

Từ vựng tiếng Nhật

Một số từ vựng cần thiết khi bị cảm cúm ở Nhật

Kinh nghiệm bị ốm khi ở Nhật của tớ. Giới thiệu với các bạn một số từ vựng cần thiết khi chẳng may bị cảm cúm ở Nhật và các loại thuốc cảm tốt. Hiệu thuốc tiếng Nhật là 薬局(やっきょく)、薬屋(くすりや)hoặc ドラッグストア. ① 熱(ねつ)/ 発熱(はつねつ): sốt ② 鎮痛(ちんつう)/ 痛み止め(いたみどめ): giảm đau ③ 鎮痛剤(ちんつうざい): thuốc giảm …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về mỹ phẩm – Phần 2

Tiếp tục dành cho các bạn yêu thích mỹ phẩm Nhật nhé. Hôm qua mình up đồ スキンケア (dưỡng da) rùi, trong ảnh là các bước trong trình tự chăm sóc da kiểu Nhật cho mọi người tham khảo. Hôm nay up tiếp son phấn các kiểu nhé. Còn phần …

Read More »