Trang chủ / Nhật ngữ / GOROAWASE – CÁCH VIẾT TẮT THÚ VỊ TRONG TIẾNG NHẬT

GOROAWASE – CÁCH VIẾT TẮT THÚ VỊ TRONG TIẾNG NHẬT

Trong tiếng Anh các bạn hay gặp những cụm từ viết tắt như G9 (Good night), CU (See you), 2U (to you), 4U (for you), b4 (before)…. Tiếng Nhật cũng có những cách viết tắt rất thú vị như vậy đấy các bạn à

Trong manga, anime, phim Nhật hay thậm chí là khi chat chit với các bạn người Nhật, chúng mình sẽ gặp những từ như 39 nghĩa là “Cảm ơn”, 4696 lại là “Yoroshiku”, 893 lại là”Yakuza”… Cách viết tắt thú vị trong tiếng Nhật này bắt nguồn từ một sự thú vị đến trong cách phát âm của những con số. Trong Tiếng Nhật, bên cạnh Kunyomi – cách phát âm thuần Nhật và Onyomi – cách phát âm Hán Nhật, gần đây còn có thêm một cách phát âm nữa, đó là cách phiên âm tiếng Anh trong tiếng Nhật.

Nhờ các cách phát âm này, người Nhật đã có được những ý tưởng tuyệt vời trong việc lưu trữ và ghi nhớ những con số, và biến chúng trở thành cách viết tắt vô cùng thú vị nhé. Một con số vô tri vô giác tưởng chừng như khô khan bỗng nhiên trở thành những từ ngữ sinh động và vui nhộn, thật là tuyệt vời nhị

語呂合わせ<Goroawase> chính là tên gọi của cách viết tắt này.

Vậy, theo Goroawase, có những cách phát âm nào cho những con số nhỉ?
—————————————-
Số 0:
Kunyomi: まる、ま、わ <maru, ma,=”” wa=””>
Onyomi: れい、れ <rei, re=””>
Phiên âm tiếng Anh: オウ、ゼロ、ゼ <o, zero,<br=””>ze>
——————
Số 1:
Kunyomi: ひとつ、ひと、ひ <hitotsu, hito,=”” hi=””>
Onyomi: いち、い <ichi, i=””>
Phiên âm tiếng Anh: ワン
——————
Số 2:
Kunyomi: ふたつ、ふた、ふ <futatsu, fu,=”” futa=””>
Onyomi:に、じ <ni, ji=””>
Phiên âm tiếng Anh: ツ、ツー、トゥー <tsu, tsū,<br=””>tū>
——————
Số 3:
Kunyomi: みつ、み <mitsu, mi=””>
Onyomi:さん、さ、ざ <san, sa,=”” za=””>
Phiên âm tiếng Anh: ス、スリー <su, surī=””>
——————
Số 4:
Kunyomi: よん、よ、よつ <yon, yo,=”” yotsu=””>
Onyomi: し
Phiên âm tiếng Anh: フォ、ホ<fō, ho=””>
——————
Số 5:
Kunyomi: いつつ、いつ、い <itsutsu, itsu,=”” i=””>
Onyomi: ご、こ <go, ko=””>
Phiên âm tiếng Anh: ファイブ、ファイヴ <faibu,
faivu>
——————
Số 6:
Kunyomi: むつ、む <mutsu, mu=””>
Onyomi: ろく、ろ <roku, ro=””>
Phiên âm tiếng Anh: シックス
——————
Số 7:
Kunyomi: ななつ、なな、な <nana, nanatsu,=”” na=””>
Onyomi: しち
Phiên âm tiếng Anh: セブン、セヴン <sebun,
sevun>
——————
Số 8:
Kunyomi: やつ、や <yatsu, ya=””>
Onyomi: はち、は、ば <hachi, ha,=”” ba=””>
Phiên âm tiếng Anh: エート
——————
Số 9:
Kunyomi: ここのつ、こ <kokonotsu, ko=””>
Onyomi: きゅう、く <kyu, ku=””>
Phiên âm tiếng Anh: ナイン
——————
Số 10:
Kunyomi: とお、と <tō, to=””>
Onyomi: じゅう、じ <ju, ji=””>
Phiên âm tiếng Anh: テン
—————————————-

Nào, chúng mình thử ghép các  con số vào và tạo nên những cụm từ thú vị nhé

– 573 là ko – na – mi, có nghĩa là “con sóng nhỏ”, là cách gọi của hãng Game  Konami.

– 801 là ya – o – i, yaoi là “ba chấm”
– 23 là ni – san,hãy là cách gọi anh trai thân mật
– 39 là san-kyu, phát âm giống như thank you – nghĩa là “cảm ơn|

– 4696 là yo-ro-shi-ku nhé

– 90 là ku-ma nghĩa là “con gấu”

– 893 là ya-ku-za (chính là Mafia Nhật đấy các bạn à)

– 1059 là ten-go-ku nghĩa là “thiên đường”

– 15 là ichi-go, chính là “quả dâu tây” đấy

– 0804 là o-ha-yo-o hay ohayou nghĩa là “chào buổi sáng”

– 724106 là na-ni-shi-te-ru nghĩa là câu hỏi” Bạn đang làm gì đấy?’

– 888 là cười ha-ha-ha

– 889 chính là câu giục giã ha-ya-ku nghĩa là “nhanh lên nào”

– 18782  là i-ya-na-ya-tsu nghĩa là “anh chàng nhạt nhẽo” (các cô gái sau buổi  hẹn đầu thường nói con số này để miêu tả về anh chàng mà họ thấy không thú vị)

– 0906 là o-ku-re-ru nghĩa là “muộn rồi”

– 1192 là i-i-ku-ni nghĩa là  “đất nước tươi đẹp”

– 15 là iko nghĩa là “đi nào”

– 4946 là yo-ku-yo-mu có nghĩa “hãy đọc thật nhiều”

Các bạn thử dùng những cách viết tắt như thế này làm mật mã chơi trò chơi thì vui lắm đấy!

Nguồn: Kyodai

Đọc thêm

Lộ trình học N3 trong 6 tháng – Ngày thứ 9

Hôm nay có việc buổi tối nên đăng bài cho mọi người hơi muộn chút. …

Leave a Reply