Trang chủ / Nhật ngữ / N2 / Danh sách từ vựng N2 tiếng Nhật

Danh sách từ vựng N2 tiếng Nhật

Danh sách một số từ vựng N2 (Khoảng 1767 từ). Có thể chưa đầy đủ lắm nhưng nếu học được hết 1767 từ vựng N2 này cộng với các bài về

Danh sách từ vựng N3 tiếng Nhật

Danh sách từ vựng N4 tiếng Nhật

Danh sách từ vựng N5 tiếng Nhật

Chắc mọi người cũng không cần phải lăn tăn về việc thiếu vốn từ trong bài thi N2 đâu nhỉ. Số lượng đã lên đến con số không tưởng rồi.

tu vung N2

Bản pdf cho mọi người: Danh sách từ vựng N2 tiếng Nhật

Còn dưới đây là danh sách từ vựng N2 tiếng Nhật

1 あいかわらず Như thường lệ ,giống như
2 アイデア/アイディア Ý tưởng
3 あいまい Mơ hồ ,không rõ ràng
4 遭う あう Gặp gỡ ,gặp phải
5 扇ぐ あおぐ Quạt
6 青白い あおじろい Nhợt nhạt,xanh xao
7 あかんぼう Bé
8 明き あき Phòng ,thời gian rảnh rỗi
9 あきれる Ngạc nhiên ,bị sốc
10 クセント Giọng
11 あくび Ngáp
12 飽くまで あくまで Cuối cùng ,bướng bỉnh
13 明け方 あけがた Bình minh
14 揚げる あげる Nâng ,chiên
15 挙げる あげる Nâng cao,bay
16 憧れる あこがれる Mong ước ,mơ ước
17 足跡 あしあと Dấu chân
18 味わう あじわう Nếm ,thưởng thức
19 預かる あずかる Trong nom,canh giữ ,chăm sóc
20 暖まる あたたまる Sưởi ấm
21 あたりまえ Thông thường ,phổ biến あちらこちら Đây và đó
22 厚かましい あつかましい Trơ tráo,vô liêm sĩ
23 圧縮 あっしゅく Áp lực ,nén ,ngưng tụ
24 宛名 あてな Địa chỉ
25 あてはまる Được áp dụng ,đi theo
26 あてはめる Áp dụng ,thích ứng
27 暴れる あばれる Hành động dữ dội ,bạo loạn
28 脂 あぶら Chất béo ,mỡ động vật
29 あぶる Thiêu đốt
30 あふれる Tràn ngập
31 雨戸 あまど Cửa che mưa
32 甘やかす あまやかす Nuông chiều
33 余る あまる Vẫn còn,còn lại
34 編物 あみもの Đồ đan ,áo len
35 編む あむ Đan
36 危うい あやうい Nguy hiểm ,quan trọng
37 怪しい あやしい Nghi ngờ ,không rõ ràng
38 荒い あらい Thô lỗ ,hoang dã
39 粗い あらい Thô
40 あらすじ Đề cương ,tóm tắt
41 争う あらそう Tranh chấp ,tranh luận
42 改めて あらためて Một thời điểm nữa ,một lận nữa
43 改める あらためる Thay đổi ,cải cách ,sửa đổi
44 著す あらわす Viết,xuất bản
45 有難い ありがたい Biết ơn,hoan nghênh
46 在る ある Sống ,để được
47 あれこれ Cái này cái kia,này nọ
48 あわただしい Bận rộn,bận tối mắt tối mũi
49 あわてる Vội vàng ,luống cuống ,bối rối
50 安易 あんい Dễ dàng ,đơn giản
51 案外 あんがい Ngoài ra,bất ngờ
52 言い出す いいだす Bắt đầu nói
53 言い付ける いいつける Nói với ai đó ,đặt hàng
54 いぎ Ý nghĩa ,tầm quan trọng
55 生き生き いきいき Sống động ,sinh động
56 いきなり Đột ngột ,bất ngờ
57 育児 いくじ Giáo dục trẻ
58 幾分 いくぶん Hơi
59 生け花 いけばな Cắm hoa
60 以後 いご Sau này ,từ bây giờ ,sau đây ,sau đó
61 以降 いこう Và sau đó ,sau đây
62 イコール Như nhau
63 勇ましい いさましい Dũng cảm.
64 衣食住 いしょくじゅう Nhu cầu cần thiết của cuộc sống
65 意地悪 いじわる Ác độc ,độc hại,bệnh nóng tính
66 いちいち Từng người một,riêng biệt
67 一応 いちおう Một khi,nhất thời,tạm thời
68 一段と いちだんと Hơn rất nhiều,hơn một bậc
69 一流 いちりゅう Hạng nhất ,hàng đầu ,cao cấp
70 佚 いつ Khi nào ,lúc nào ,bao lâu
71 一昨日 いっさくじつ Ngày hôm kia
72 一昨年 いっさくねん Năm trước
73 一斉 いっせい Đồng thời ,tất cả cùng một lúc
74 一旦 いったん Tạm thời ,một lần
75 一定 いってい Cố định,định cư,xác định
76 いっていらっしゃい Tôi đi đây
77 いってまいります Tôi đã về
78 いつのまにか Không hiểu từ bao giờ,một lúc nào đó không biết
79 移転 いてん Di chuyển
80 井戸 いど Nước giếng
81 緯度 いど Vĩ độ
82 従姉妹 いとこ Người anh em họ
83 威張る いばる Kiêu ngạo ,kiêu hãnh ,hợm hĩnh
84 嫌がる いやがる Ghét ,không ưa,không bằng lòng
85 いよいよ Càng ngày càng ,hơn bao giờ hết
86 煎る いる Cuối cùng
87 炒る いる Rang ,ram
88 入れ物 いれもの Đồ đựng
89 インキ Mực
90 インタビュー Cuộc phỏng vấn
91 引力 いんりょく Nguy cơ
92 ウーマン Phụ nữ
93 ウール Len
94 ウエートレス Phục vụ
95 植木 うえき Vườn cây,chậu cây
96 飢える うえる Bỏ đói
97 浮ぶ うかぶ Nổi
98 浮かべる うかべる Thả trôi,làm nổi lên,bày tỏ,mượng tượng
99 浮く うく Nổi ,lơ lửng
100 承る うけたまわる Tiếp nhận,chấp nhận ,nghe
101 受取 うけとり Hóa đơn,biên nhận,biên lai,phiếu thu
102 受け持つ うけもつ Đảm nhiệm,đảm đương,phụ trách
103 薄暗い うすぐらい Mờ,hơi âm u,không sáng lắm
104 薄める うすめる Làm nhạt đi,làm thưa bớt
105 打合せ うちあわせ Cuộc họp kinh doanh
106 打ち消す うちけす Phủ nhận
107 討つ うつ Trầm cảm
108 うっかり Vô tình
109 映す うつす Truyền
110 写る うつる Phản ánh
111 うどん Món phở nhật
112 有無 うむ Có hay không có
113 埋める うめる Chôn lấp,mai táng ,lấp đầy
114 敬う うやまう Tôn kính,kính trọng
115 裏返す うらがえす Lật lại
116 裏口 うらぐち Cửa sau,cổng sau ,mờ ám
117 占う うらなう Xem bói ,dự đoán ,bói toán
118 恨み うらみ Mối hận,căm ghét
119 恨む うらむ Hận,căm ghét,khó chịu ,căm tức
120 羨ましい うらやましい Ghen tị,thích
121 羨む うらやむ Đố kỵ
122 売上 うりあげ Doanh số,doanh thu
123 売り切れ うりきれ Bán sạch,bán hết
124 売り切れる うりきれる Bán hết sạch,bán hết veo
125 売行き うれゆき Doanh số bán hàng
126 うろうろ Không có mục đích ,lang thang
127 運河 うんが Kênh,đường thủy
128 うんと Rất nhiều
129 英文 えいぶん Câu trong tiếng anh
130 英和 えいわ Anh- nhật
131 ええと Cho tôi thấy,tốt,…
132 液体 えきたい Chất lỏng
133 エチケット Nghi thức
134 絵の具 えのぐ Màu sắc,sơn
135 エプロン Tạp dề
136 偉い えらい Giỏi,nổi tiếng,tuyệt vời
137 宴会 えんかい Bữa tiệc,yến tiệc
138 園芸 えんげい Làm vườn
139 演劇 えんげき Vở kịch,diễn kịch
140 円周 えんしゅう Chu vi
141 遠足 えんそく Chuyến đi,đi pinic,đi bộ
142 延長 えんちょう Mở rộng ,kéo dài
143 煙突 えんとつ Lò sưởi
144 追い掛ける おいかける Đuổi theo
145 追い越す おいこす Chạy qua,vượt qua
146 オイル Dầu ,dầu máy
147 応援 おうえん Ủng hộ ,cổ động
148 王女 おうじょ Công chúa
149 応ずる おうずる Trả lời ,đáp ứng
150 応接 おうせつ Tiếp ứng,tiếp đãi ,tiếp khách
151 応対 おうたい Tiếp nhận ,xử lý
152 往復 おうふく Khứ hồi ,cả đi cả về
153 欧米 おうべい Châu Âu và Mỹ,phương tây
154 応用 おうよう Ứng dụng
155 オーケストラ Dàn nhạc
156 おおざっぱ Thô,rộng ,sơ sài
157 大通り おおどおり Đường chính
158 オートメーション Tự động hóa
159 大凡 おおよそ Về ,gần ,khoảng
160 お帰り おかえり Trở lại
161 おかけください Mời ngồi
162 おかげさまで Nhờ trời,nhờ bạn
163 おかず Món ăn phụ,đi kèm cho các món cơm
164 拝む おがむ Thờ phượng ,cầu xin
165 お代わり おかわり Bát nữa ,cốc nữa
166 補う おぎなう Đền bù,bổ sung
167 おきのどくに Tôi rất tiếc khi nghe điều đó
168 屋外 おくがい Ngào trời
169 おくさん Vợ ,vợ của bạn
170 送り仮名 おくりがな Chữ kana viết sau chữ hán để hoàn thành cách đọc một chữ
171 おげんきで Hãy giữ gìn sức khỏe
172 怠る おこたる Bỏ bê ,sao lãng
173 押える おさえる Ngăn chặn ,ấn xuống
174 おさきに Trước khi,trước đây
175 納める おさめる Cung cấp,chấp nhận
176 治める おさめる Cai trị,quản lý,chinh phục
177 惜しい おしい Đáng tiếc,đáng thất vọng
178 御辞儀 おじぎ Cúi chào
179 叔父さん おじさん Chú
180 おしゃれ Ăn diện,trưng diện
181 おじゃまします Xin lỗi đã làm phiền
182 教わる おそわる Được giảng dạy
183 だいじに Chăm sóc bản thân
184 落着く おちつく Bình tĩnh
185 御手洗 おてあらい Nhà vệ sinh
186 お出掛け おでかけ Ra ngoài
187 お手伝いさん おてつだいさん Người giúp việc
188 おどかす Đe dọa,ép buộc
189 落し物 おとしもの Mất tài sản
190 おととい Ngày hôm kia
191 おととし Năm trước
192 おとなしい Vâng lời ,ngoan ngoãn,yên tĩnh
193 驚かす おどろかす Ngạc nhiên
194 おねがいします Xin
195 各々 おのおの Hoặc,tương ứng ,rẽ
196 伯母さん おばさん Dì ,cô
197 おはよう Chào buổi sáng
198 お参り おまいり Đến
199 おまたせしました Xin lỗi vì đã để chờ đợi lâu
200 おまちください Vui lòng chờ
201 おまちどおさま Xin lỗi vì đã phải chờ đợi
202 おめでたい Sự kiện trọng đại,tin vui đáng chúc mừng
203 思い掛けない おもいがけない Bất ngờ ,giản dị
204 思い込む おもいこむ Nghĩ rằng ,cho rằng
205 思いっ切り おもいっきり Dứt khoát ,quyết tâm,quyết chí ,hết mình
206 思い付く おもいつく Nghĩ đến ,nhấn khi
207 重たい おもたい Nặng,lớn,nghiêm trọng
208 おやすみ Kỳ nghỉ ,nghỉ nghơi
209 おやつ Bữa ăn nhẹ,bữa ăn chiều
210 親指 おやゆび Ngón tay cái
211 オルガン Cơ quan
212 卸す おろす Bán buôn
213 恩恵 おんけい Ân sủng ,lợi ích ,phước lành
214 温室 おんしつ Nhà kính
215 温泉 おんせん Suối nước nóng
216 温帯 おんたい Ôn đới
217 御中 おんちゅう Công ty
218 女の人 おんなのひと Phụ nữ
219 蚊 か Con muỗi
220 カーブ Đường cong bóng ,đường cong
221 貝 かい Con sò
222 開会 かいかい Khai mạc
223 会館 かいかん Hội trường ,cuộc họp
224 改札 かいさつ Kiểm tra vé
225 解散 かいさん Giải tán
226 海水浴 かいすいよく Tắm biển
227 回数 かいすう Số lần,tần số
228 回数券 かいすうけん Tập vé ,cuốn sổ vé
229 改正 かいせい Rà soát,sửa đổi,thay đổi
230 快晴 かいせい Thời tiết đẹp
231 解説 かいせつ Giải thích
232 改造 かいぞう Cải tạo
233 開通 かいつう Khia thông
234 回転 かいてん Xoay chuyển ,xoay vòng
235 解答 かいとう Giải đáp ,câu trả lời
236 回答 かいとう Trả lời,câu trả lời
237 外部 がいぶ Bên ngoài
238 解放 かいほう Giải phóng ,phát hành
239 開放 かいほう Sự mở cửa ,sự tự do hóa
240 海洋 かいよう Hải dương,biển
241 概論 がいろん Khái luận ,tóm tắt
242 帰す かえす Cho về,trả về
243 却って かえって Ngược lại
244 代える かえる Thay thế ,trao đổi
245 反る かえる Di chuyển ,đường cong
246 家屋 かおく Nhà ,xây dựng
247 係わる かかわる Liên quan
248 書留 かきとめ Điền vào,ghi vào,gửi đảm bảo
249 書取 かきとり Viết chính tả
250 垣根 かきね Hàng rào
251 掻く かく Cào ,bới,gãi,đổ mồ hôi
252 嗅ぐ かぐ Ngửi có mùi
253 架空 かくう Điều hư cấu,điều tưởng tượng
254 各自 かくじ Mỗi,mỗi cái riêng rẽ,mỗi cá nhân
255 拡充 かくじゅう Sự mở rộng
256 学術 がくじゅつ Học thuật,khoa học nghệ thuật,lý thuyết
257 各地 かくち Mọi nơi,khắp mọi nơi
258 拡張 かくちょう Sự mở rộng
259 角度 かくど Góc độ
260 学年 がくねん Năm học
261 学部 がくぶ Ngành học
262 格別 かくべつ Khác biệt,ngoại lệ
263 確率 かくりつ Xác suất
264 学力 がくりょく Học lực
265 掛け算 かけざん Tính nhân,nhân lên
266 可決 かけつ Sự chấp nhận,tán thành
267 火口 かこう Miệng núi lửa
268 下降 かこう Rơi xuống,tụt xuống
269 重なる かさなる Chồng chất,xếp chồng lên
270 飾り かざり Trang trí
271 火山 かざん Núi lủa
272 かしこまりました Hiểu rồi
273 貸し出し かしだし Cho mượn
274 過失 かしつ Điều sai,lỗi ,rủi ro
275 果実 かじつ Quả
276 貸間 かしま Phòng cho thuê
277 貸家 かしや Nhà thuê,nhà trọ
278 個所 かしょ Thông qua,địa điểm,một phần
279 過剰 かじょう Vượt quá,quá,thừa
280 かじる Nhai,cắn,ngoạm
281 課税 かぜい Thuế
282 下線 せん Gạch chân
283 かそく Gia tốc
284 加速度 かそくど Độ gia tốc
285 固い かたい Cứng
286 堅い かたい Cứng,vững vàng ,vững chắc
287 片仮名 かたかな Chữ katakana
288 片付く かたづく Dọn dẹp
289 塊 かたまり Cục,tảng,miếng
290 固まる かたまる Đông lại,cứng lại
291 片道 かたみち Đường một chiều
292 傾く かたむく Ngoảnh lại
293 片寄る かたよる Nghiêng,lệch,không cân bằng
294 学科 がっか Giáo khoa,chương trình giảng dạy
295 学会 がっかい Đại hội khoa học
296 楽器 がっき Nhạc cụ
297 学級 がっきゅう Lớp học ,cấp học
298 担ぐ かつぐ Vác ,mê tín,khiêng
299 括弧 かっこ Ngoặc đơn,dấu ngoặc đơn
300 活字 かつじ Chữ in,phông chữ,kiểu chữ
301 活躍 かつやく Hoạt động
302 活力 かつりょく Sức sống,sinh khí
303 仮定 かてい Giả định,giả thuyết
304 過程 かてい Quá trình,giai đoạn
305 課程 かてい Giáo trình giảng dạy,khóa học
306 仮名 かな Chữ kana
307 仮名遣い かなづかい Đánh vần kana
308 鐘 かね Chuông
309 加熱 かねつ Tăng nhiệt,nấu
310 兼ねる かねる Gồm ,kiêm,khó có thể
311 カバー Bìa,vỏ bọc,trang bìa
312 過半数 かはんすう Đa số,đại đa số
313 被せる かぶせる Rưới,phơi,đậy lên,trùm lên
314 釜 かま Ấm đun nước
315 紙屑 かみくず Giấy vụn,giấy loại
316 神様 かみさま Thần,chúa trời,thượng đế
317 剃刀 かみそり Dao cạo râu
318 ガム Kẹo cao su
319 貨物 かもつ Hàng chuyên chở,hàng hóa
320 かゆい Ngứa
321 歌謡 かよう Bài hát
322 殻 から Vỏ,trấu,vỏ ngoài
323 カラー Cái cổ áo,màu sắc
324 からかう Trêu,đùa cợt,trêu ghẹo
325 空っぽ からっぽ Trống không,trống trơn,rỗng tuếch
326 かるた Trò chơi bài,con bài
327 枯れる かれる Héo,khô ráo
328 カロリー Năng lượng
329 かわいがる Yêu dấu,thương yêu,nâng niu
330 乾かす かわかす Hong ,phơi khô,sấy khô
331 渇く かわく Khô,bị khô,khát khô
332 為替 かわせ Hối đoái,ngân phiếu
333 瓦 かわら Ngói
334 代る かわる Thay thế
335 間隔 かんかく Khoảng cách,ngăn cách ,khe hở
336 換気 かんき Thông gió ,lưu thông không khí
337 感激 かんげき Cảm động,cảm kích
338 関西 かんさい Vùng kansai
339 鑑賞 かんしょう Sự đánh giá,sự hiểu rõ giá trị
340 感ずる かんずる Cảm thấy,cảm nhận
341 間接 かんせつ Gián tiếp
342 乾燥 かんそう Khô hạn,khô khan,làm khô
343 感想 かんそう Cảm tưởng
344 観測 かんそく Quan sát,đo đạc
345 寒帯 かんたい Hàn đới,xứ lạnh
346 官庁 かんちょう Công sở,cơ quan
347 勘違い かんちがい Hiểu lầm,hiểu sai
348 缶詰 かんづめ Đồ hộp
349 乾電池 かんでんち Pin khô,bình điện khô ,ắc quy khô
350 関東 かんとう Vùng kanto
351 観念 かんねん Ý niệm,quan niệm
352 乾杯 かんぱい Cạn ly
353 看板 かんばん Bề ngoài ,mã ngoài,chiêu bài ,bảng thông báo
354 看病 かんびょう Chăm sóc
355 冠 かんむり Mũ miện,vương miện
356 漢和 かんわ Tiếng nhật lấy từ chữ hán
357 気圧 きあつ Nén khí ,áp suất không khí,áp suất
358 器械 きかい Khí giới ,dụng cụ,công cụ
359 着替え きがえ Thay đồ
360 機関車 きかんしゃ Đầu máy,động cơ
361 飢饉 ききん Năm mất mùa,nạn đói kém
362 器具 きぐ Vũ khí,dụng cụ,khí cụ ,đồ đạc
363 期限 きげん Kỳ hạn,thời hãn ,giới hạn
364 記号 きごう Dấu,ký hiệu ,mã hiệu
365 刻む きざむ Đục,chạm,thái khắc
366 儀式 ぎしき Ghi thức,nghi lễ
367 基準 きじゅん Tiêu chuẩn,quy chuẩn
368 規準 きじゅん Mức,chuẩn mực
369 起床 きしょう Thức dậy
370 着せる きせる Mặc,khoác
371 基礎 きそ Nền tảng,nền móng,cơ sở
372 気体 きたい Thể khí
373 基地 きち Móng ,địa bàn,căn cứ địa
374 きっかけ Sự bắt đầu ,sự khởi đầu
375 ぎっしり Đầy chặt,đầy ắp
376 基盤 きばん Nền móng,cơ sở
377 客席 きゃくせき Ghế của khách xem,ghế khán giả
378 客間 きゃくま Phòng khách
379 キャンパス Khuôn viên trường học,trường học,địa điểm trường học
380 休業 きゅうぎょう Đóng cửa ,chấm dứt kinh doanh
381 休講 きゅうこう Ngừng lên lớp,nghỉ dạy
382 休息 きゅうそく Nghỉ giải lao,nghỉ ngơi
383 給与 きゅうよ Tiền lương,tiền công
384 休養 きゅうよう An dưỡng,nghỉ ngơi,tĩnh dưỡng
385 清い きよい Trong sạch,tinh khiết ,trong trắng
386 強化 きょうか Đẩy mạnh,củng cố,tăng cường
387 境界 きょうかい Ranh giới,phụ cận ,biên giới,giớ hạn
388 行事 ぎょうじ Sự kiện,hội hè
389 恐縮 きょうしゅく Không dám,xin lỗi,xin hãy bỏ qua
390 教養 きょうよう Giáo dục
391 行列 ぎょうれつ Hàng người,doàn người,đám rước
392 漁業 ぎょぎょう Ngư nghiệp ,đánh cá
393 曲線 きょくせん Đường vòng,đường gấp khúc ,đường cong
394 規律 きりつ Trật tự,quy luật,kỷ luật
395 斬る きる Chém
396 気を付ける きをつける Chú ý,cẩn thận,lưu ý
397 金魚 きんぎょ Cá vàng
398 区域 くいき Khu vực,phạm vi,lĩnh vực
399 偶数 ぐうすう Số chẵn
400 空想 くうそう Không
401 空中 くうちゅう Không trung,bầu trời,không gian
402 クーラー Máy lạnh,máy điều hòa
403 釘 くぎ Đinh
404 区切る くぎる Cắt bỏ ,chia cắt,phân chia
405 櫛 くし Lược chải đầu
406 くしゃみ Hắt xì hơi
407 苦情 くじょう Sự than phiền ,lời than phiền
408 苦心 くしん Sự lao tâm,khổ tứ ,sự siêng năng ,sự chuyên cần
409 屑 くず Vụn rác ,mẫu vụn,giấy vụn
410 崩す くずす Phá hủy,kéo đổ,làm rối loạn
411 薬指 くすりゆび Ngón áp út
412 崩れる くずれる Đổ nhào ,sụp đổ
413 砕く くだく Đứt ,đánh tan,đập vỡ
414 砕ける くだける Bị vỡ
415 くたびれる Mệt mỏi,kiệt sức
416 くだらない Vô nghĩa,vô vị,vô giá
417 下る くだる Đi xuống,lăn xuống
418 唇 くちびる Môi
419 口紅 くちべに Thỏi son,son môi
420 くっつく Bám vào ,quấn quýt ,theo sát nút
421 くっつける Làm mối,vun vào ,gắn lại
422 くどい Nặng mùi,dài dòng
423 句読点 くとうてん Dấu chấm và dấu phẩy ,dấu chấm phẩy
424 配る くばる Phân phát,phân phối,quan tâm ,chú ý
425 工夫 くふう Công sức,công phu,lao tâm khổ tứ
426 区分 くぶん Phân chia,phân loại ,sắp xếp
427 組合せ くみあわせ Kết hợp,phối hợp
428 組み立てるくみたてる Ghép,xây dựng,lắp ráp,tổ chức
429 汲む くむ Thông cảm ,đồng tình
430 悔しい くやしい Đáng tiếc ,nuối tiếc ,tức ,hận
431 悔やむ くやむ Hối hận,nuối tiếc ,ăn năn,đau buồn
432 クリーニング Tiệm giặt đồ
433 くるむ Bọc,gói,bao bọc,bao phủ
434 くれぐれも Rất mong,kính mong,lúc nào cũng
435 郡 ぐん Huyện
436 稽古 けいこ Sự khổ luyện,sự luyện tập ,sự rèn luyện ,sự học tập
437 敬語 けいご Kính ngữ
438 蛍光灯 けいこうとう Đèn huỳnh quang
439 形式 けいしき Hình thức
440 継続 けいぞく Kế tục,kế thừa
441 毛糸 けいと Sợi len,len
442 経度 けいど Kinh độ
443 系統 けいとう Hệ thống
444 芸能 げいのう Nghệ thuật
445 競馬 けいば Đua ngựa
446 警備 けいび Cảnh bị
447 形容詞 けいようし Tính từ
448 形容動詞 けいようどうし Tính từ động từ
449 外科 げか Phẫu thuật
450 激増 げきぞう Vụ nổ
451 下車 げしゃ Đáp xuống
452 下旬 げじゅん Hạ tuần
453 下水 げすい Nước thải,nước bẩn,nước ngầm
454 削る けずる Cạo râu
455 桁 けた Chữ số
456 下駄 げた Guốc
457 血圧 けつあつ Huyết áp
458 血液 けつえき Máu
459 月給 げっきゅう Tiền lương hàng tháng
460 傑作 けっさく Kiệt tác,kiệt xuất,tác phẩm lớn
461 月末 げつまつ Cuối tháng
462 気配 けはい Sự cảm giác,sự cảm thấy,sự linh cảm,sự có vẻ như là,giá ước chừng
463 下品 げひん Hạ phẩm,kém chất lượng,hạ đẳng,thấp kém,tầm thường
464 蹴る ける Đá
465 見学 けんがく Dựng đứng,gay gắt
466 謙虚 けんきょ Khiêm tốn
467 原稿 げんこう Bản thảo,nguyên bản gốc
468 原始 げんし Sơ khai,nguyên thủy,ban sơ
469 研修 けんしゅう Học tập,nghiên cứu
470 厳重 げんじゅう Nghiêm trọng
471 謙遜 けんそん Khiêm tốn,nhũn nhặn
472 県庁 けんちょう Ủy ban tỉnh
473 げんど Giới hạn,điều độ
474 現に げんに Thực sự,thực tế
475 顕微鏡 けんびきょう Kính hiển vi
476 原理 げんり Nguyên lý,nguyên tắt
477 原料 げんりょう Nguyên liệu,thành phần
478 碁 ご Cờ gô
479 恋しい こいしい Yêu mến.yêu quý,yêu dấu
480 請う こう Hỏi,yêu cầu,đề nghị,mời
481 工員 こういん Công nhân
482 強引 ごういん Cưỡng bức,bắt buộc,cậy quyền cậy thế
483 公害 こうがい Ô nhiễm do công nghiệp
484 高級 こうきゅう Cao cấp
485 公共 こうきょう Công cộng
486 工芸 こうげい Công nghệ
487 孝行 こうこう Hiếu thảo
488 交差 こうさ Giao nhau,cắt nhau
489 講師 こうし Giảng viên
490 工事 こうじ Công trường
491 公式 こうしき Theo công thức,quy cách chính thức
492 口実 こうじつ Xin lỗi
493 こうして こうして Dường ấy
494 校舎 こうしゃ Trường học
495 公衆 こうしゅう Công chúng
496 香水 こうすい Nước hoa
497 公正 こうせい Công bằng ,công bình,không thiên vị
498 功績 こうせき Công trạng,thành tựu
499 光線 こうせん Tia sáng,nắng
500 高層 こうそう Cao tầng
501 構造 こうぞう Cơ cấu,cấu trúc,cấu tạo
502 交替 こうたい Thay đổi,thay phiên,thay nhau
503 耕地 こうち Đất canh tác,đất công nghiệp
504 校庭 こうてい Sân trường
505 肯定 こうてい Khẳng định
506 高度 こうど Tiên tiến,cao độ
507 高等 こうとう Cao đẳng,cấp cao
508 合同 ごうどう Hợp đồng,khế ước
509 後輩 こうはい Người vào sau,hậu bối,học sinh khối dưới,người có bậc thấp hơn
510 公表 こうひょう Công bố,tuyên bố
511 鉱物 こうぶつ Nham thạch,khoáng chất
512 公務 こうむ Công vụ
513 項目 こうもく Hạng mục,khoản,điều khoản
514 紅葉 こうよう Cây lá đỏ
515 合理 ごうり Hợp lý
516 交流 こうりゅう Giao lưu
517 合流 ごうりゅう Tổ hợp lại,kết hợp lại
518 効力 こうりょく Hiệu lực,tác dụng
519 超える える Vượt quá,quá
520 コース Khóa học,tiến trình
521 コーラス Điệp khúc,hợp xướng
522 焦がす こがす Làm cháy,thiêu đốt
523 国王 こくおう Quốc vương,vua
524 国籍 こくせき Quốc tịch
525 国立 こくりつ Quốc lập,quốc gia
526 ごくろうさま ….Đã vất vả quá
527 焦げる こげる Khê,bị cháy,nấu ,đun
528 凍える こごえる Lạnh cóng,đóng băng,cứng lại
529 心当たり こころあたり Sự tình cờ biết
530 心得る こころえる Hiểu biết,nhận ra,biết
531 腰掛け こしかけ Ghế dựa,chỗ dựa lưng
532 腰掛けるこしかける Ngồi
533 五十音 ごじゅうおん âm tiếng nhật
534 胡椒 こしょう Hồ tiêu,hạt tiêu,tiêu
535 こしらえる Tạo ra,làm ra,gây ra
536 超す こす Làm cho vượt quá
537 擦る こする Chà xát,lau chùi
538 ごぞんじですか Có biết không vậy?
539 個体 こたい Cá thể
540 御馳走 ごちそう Chiêu đãi,khao ,đãi
541 ちそうさま Xin cám ơn đã chiêu đãi
542 こちらこそ Tôi là người nên nói điều đó
543 小遣い こづかい Tiền tiêu vặt
544 コック Vòi ống nước,vòi ga
545 こっそり Vụng trộm,lén lút
546 古典 こてん Sách cũ,cổ điển
547 琴 こと Đàn koto
548 言付ける ことづける Nhắn tin,truyền đạt tới,nhắn
549 言葉遣い ことばづかい Cách sử dụng từ ngữ,lời ăn tiếng nói
550 こないだ Gần đây,mới đây
551 御無沙汰 ごぶさた Lâu lắm rồi mới viết thư
552 こぼす Làm tràn,làm đổ,đánh đổ
553 こぼれる Bị tràn,rơi vãi,chảy ra
554 塵芥 ごみ Rác
555 ゴム Cao su,gôm
556 御免 ごめん Xin lỗi
557 ごめんください Tôi có thể vào được không?
558 小指 こゆび Ngón út,ngón tay út
559 こらえる Chịu đựng ,nhẫn nhịn
560 娯楽 ごらく Trò chuyện,giải trí,sự vui chơi
561 御覧 ごらん Nhìn,xem
562 コレクション Bộ sưu tập,sưu tầm
563 転がす ころがす Ăn,làm cho đổ nhào
564 転がる ころがる Lăn lộn,lăn lóc
565 紺 こん Màu xanh thẫm,màu xanh nước biển コンクール Cuộc thi âm nhạc lớn
566 コンクリート Bê tông
567 混合 こんごう Tạp,hỗn hợp
568 コンセント Ổ cắm
569 献立 こんだて Trình tự,thứ tự,chương trình làm việc
570 こんばんは Chào buổi tối
571 サークル Câu lạc bộ thể thao
572 在学 ざいがく Đang học
573 再三 さいさん Dăm ba bận,ba bốn lượt ,vài lần
574 祭日 さいじつ Ngày lễ,ngày hội,ngày nghỉ
575 催促 さいそく Sự thúc giục,sự giục giã
576 採点 さいてん Sự chấn điểm,sự chấm bài
577 災難 さいなん Tai nạn,nguy khốn,rủi ro
578 裁縫 さいほう Khâu vá
579 材木 ざいもく Gỗ
580 サイレン Cái còi,còi báo động
581 逆さ さかさ Ngược lại,sự đảo lộn
582 逆様 さかさま Ngược ,ngược lại ,đảo lộn
583 捜す さがす Tìm kiếm
584 遡る さかのぼる Trở lại,đi ngược dòng
585 酒場 さかば Quán bar,phòng uống rượu
586 さきおととい Hôm kìa
587 先程 さきほど Ít phút trước,vừa mới
588 裂く さく xé,xé rách,xé toạc,chia cắt
589 索引 さくいん Mục lục
590 作者 さくしゃ Tác giả
591 削除 さくじょ Xóa đi,gạch bỏ đi,xóa bỏ
592 作成 さくせい Thiết lập,tạo thành,viết
593 作製 さくせい Sự sản xuất,sự chế tác
594 探る さぐる Sờ thấy,mò thấy,dò ra
595 囁く ささやく Xào xạc,róc rách,thì thầm,xì xào
596 刺さる ささる Mắc,hóc
597 匙 さじ Thìa,cái muỗng
598 座敷 ざしき Phòng khách
599 差し支え さしつかえ Sự gây trở ngại,cản trở
600 差し引き さしひき Sự lên xuống,sự giảm trừ
601 刺身 さしみ Gỏi cá,sasimi
602 刺す さす Xiên,găm,đâm,thọc,châm chích
603 挿す さす Đính thêm,gắn vào
604 注す さす Dội,thêm vào,rót vào
605 射す さす Chích,cho vào,dâng lên
606 流石 さすが Quả là,tốt,tuyệt,như mong đợi
607 撮影 さつえい Sự chụp ảnh
608 雑音 ざつおん Tạp âm
609 さっさと Nhanh chóng ,khẩn trương
610 早速 さっそく Ngay lập tức,không một chút chần chờ
611 錆 さび Han,gỉ,gỉ sét
612 錆びる さびる Han gỉ,mai một
613 座布団 ざぶとん Đệm,đệm ngồi
614 冷ます さます Làm lạnh,làm nguội
615 妨げる さまたげる Gây trở ngại,ảnh hưởng
616 冷める さめる Nguội đi,nguội lạnh,lạnh đi
617 さようなら Chào biệt
618 再来月 さらいげつ Tháng tới
619 再来週 さらいしゅう Tuần sau nữa
620 再来年 さらいねん Năm tới nữa
621 サラリーマン Nhân viên làm việc văn phòng,người làm công ăn lương
622 騒がしい さわがしい Ồn ào,xôn xao,tấp nập
623 さわやか Dễ chịu,sảng khoái
624 三角 さんかく Tam giác,hình tam giác
625 算数 さんすう Số học,phép toán
626 酸性 さんせい Tính a xít
627 産地 さんち Nơi sản xuất
628 サンプル Đơn giản
629 山林 さんりん Rừng rậm
630 仕上がる しあがる Hoàn thiện,hoàn thành
631 しあさって Ngày kìa, ngày sau
632 シーズン Mùa
633 シーツ Khăn trải giường,lá,bảng tính
634 寺院 じいん Thiền lâm,chùa chiền
635 しいんと(する) Im lặng như tờ
636 自衛 じえい Tự vệ
637 塩辛い しおからい Muối tiêu
638 司会 しかい Hội đồng thành phố,chủ trì,dẫn chương trình
639 四角 しかく Hình vuông
640 四角い しかくい Hình vuông
641 時間割 じかんわり Thời gian biểu
642 四季 しき mùa
643 敷地 しきち Lô đất,lô đất xây dựng
644 至急 しきゅう Gấp gáp,khẩn cấp
645 敷く しく Trải ,lắp đặt
646 茂る しげる Rậm rạp,xanh tốt,um tùm
647 持参 じさん Sự đem theo,sự mang theo
648 磁石 じしゃく Nam châm,quặng từ
649 四捨五入 ししゃごにゅう Làm tròn
650 始終 しじゅう Từ đầu đến cuối
651 自習 じしゅう Sự tự ôn tập,tự nghiên cứu
652 静まる しずまる Lắng xuống,dịu đi,ngớt
653 姿勢 しせい Tư thế,điệu bộ,thái độ
654 自然科学 しぜんかがく Khoa học tự nhiên
655 時速 じそく Tốc độ tính theo giờ
656 子孫 しそん Con cháu
657 死体 したい Xác chết,tử thi,hình hài
658 下書き したがき Viết nháp
659 下町 したまち Phần thành phố phía dưới,phần thành phố có nhiều người buôn bán
660 自治 じち Sự tự trị
661 実感 じっかん Cảm giác thực
662 湿気 しっけ Không khí ẩm thấp,ẩm thấp
663 湿気 しっき Không khí ẩm thấp,ẩm thấp
664 しつこい Lằng nhằng,lèo nhèo,đậm
665 実習 じっしゅう Thực tập
666 実績 じっせき Thành tích thực tế
667 湿度 しつど Độ ẩm
668 執筆 しっぴつ Việc viết văn,chấp bút
669 実物 じつぶつ Thực chất
670 しっぽ Đuôi,cái đuôi
671 実用 じつよう Thực dụng
672 実力 じつりょく Thực lực
673 実例 じつれい Ví dụ thực tế
674 失恋 しつれん Thất tình
675 指定 してい Sự chỉ định ,bố trí
676 私鉄 してつ Đường sắt tư doanh
677 児童 じどう Nhi đồng
678 縛る しばる Hạn chế,buộc,trói
679 しびれる Thất thanh,ê mặt,tê dại,tê liệt
680 紙幣 しへい Tiền giấy
681 しぼむ Héo tàn,héo queo,chắc chắn ,ổn định
682 絞る しぼる Vắt
683 縞 しま Kẻ hoa
684 地味 じみ Giản dị,mộc mạc,đơn giản
685 しみじみ Nhiệt tình,sâu sắc
686 氏名 しめい Họ tên
687 締切 しめきり Hạn cuối,hạn chót
688 締め切る しめきる Đóng,chấm dứt,ngừng ,thôi
689 湿る しめる Ẩm ướt
690 ジャーナリスト Nhà báo
691 社会科学 しゃかいかがく Môn khoa học xã hội
692 しゃがむ Ngồi xổm,ngồi chơi
693 蛇口 じゃぐち Vòi nước
694 弱点 じゃくてん Nhược điểm,điểm yếu
695 車庫 しゃこ Nhà để xe,gara
696 車掌 しゃしょう Người phục vụ,người bán vé
697 写生 しゃせい Vẽ phác
698 社説 しゃせつ Xã thuyết,xã luận
699 しゃっくり Sự nấc,nấc
700 シャッター Nút bấm
701 しゃぶる Mút ,ngậm,hút
702 車輪 しゃりん Bánh xe,nỗ lực cố gắng
703 洒落 しゃれ Nói đùa dí dỏm,chơi chữ
704 じゃんけん Oản tù tì
705 集会 しゅうかい Tụ họp,tập hợp
706 住居 じゅうきょ Địa chì nhà,trú quán,chỗ ở
707 集金 しゅうきん Thu tiền
708 集合 しゅうごう Tập hợp,hội họp
709 習字 しゅうじ Luyện tập chữ
710 修繕 しゅうぜん Chỉnh lí
711 重体 じゅうたい Ốm nặng,tình trạng nguy kịch
712 じゅうたん カーペット) Thảm
713 終点 しゅうてん Trạm cuối cùng,điểm cuối cùng,bến cuối cùng
714 重点 じゅうてん Điểm quan trọng
715 就任 しゅうにん Bổ nhiệm,nhậm chức
716 周辺 しゅうへん Vùng xung quanh
717 重役 じゅうやく Giám đốc
718 終了 しゅうりょう Kết thúc
719 重量 じゅうりょう Sức nặng,trọng lượng
720 重力 じゅうりょく Trọng lực
721 熟語 じゅくご Thành ngữ,tục ngữ
722 祝日 しゅくじつ Ngày lễ
723 縮小 しゅくしょう Sự co nhỏ,nén lại
724 受験 じゅけん Ứng khí,tham gia kỳ thi,dự thi
725 主語 しゅご Chủ từ,chủ ngữ
726 出勤 しゅっきん Đi làm
727 述語 じゅつご Vị ngữ
728 出張 しゅっちょう Chuyến đi công tác
729 寿命 じゅみょう Tuổi thọ,đời
730 主役 しゅやく Nhân vật chính,vai chính
731 受話器 じゅわき Ống nghe
732 循環 じゅんかん Tuần hoàn
733 巡査 じゅんさ Tuần cảnh,tuần binh
734 順々 じゅんじゅん Theo trình tự,lần lượt
735 順序 じゅんじょ Tuần tự,trật tự,thứ bậc
736 純情 じゅんじょう Thuần tính,tình cảm trong sáng
737 純粋 じゅんすい Trong trẻo,tinh khiết trong sạch
738 消化 しょうか Sự tiêu hóa,lý giãi
739 小学生 しょうがくせい Học sinh tiểu học
740 しょうがない Không còn cách nào
741 将棋 しょうぎ Cờ tướng,cờ bạc
742 蒸気 じょうき Hơi nước
743 定規 じょうぎ Thước kẻ
744 上級 じょうきゅう Thượng cấp,cấp trên
745 商業 しょうぎょう Thương nghiệp
746 消極的 しょうきょくてき Tính tiêu cực
747 賞金 しょうきん Tiền thưởng
748 上下 じょうげ Lên xuống,trên và dưới
749 障子 しょうじ Vách ngăn,cửa sổ kéo
750 商社 しょうしゃ Hãng buôn,công ty thương mại
751 乗車 じょうしゃ Lên xe
752 上旬 じょうじゅん Mười ngày đầu của tháng
753 生ずる しょうずる Gây ra,sinh ra
754 小数 しょうすう Số thập phân
755 商店 しょうてん Thương điếm ,hiệu buôn,cửa hiệu
756 焦点 しょうてん Tiêu điểm
757 消毒 しょうどく Tiêu độc,khử trùng
758 勝敗 しょうはい Thắng bại
759 蒸発 じょうはつ Biến mất ,bốc hơi,lặn mất tăm hơi
760 賞品 しょうひん Phần thưởng
761 勝負 しょうぶ Cuộc thi đấu,thắng thua
762 小便 しょうべん Đi tiểu,tiểu tiện
763 消防署 しょうぼうしょ Cục phòng cháy chữa cháy
764 正味 しょうみ Ròng ,trọng lượng tịnh
765 正面 しょうめん Chính diện,mặt chính,mặt tiền
766 消耗 しょうもう Hao hụt,rơi vãi
767 醤油 しょうゆ Xì dầu
768 省略 しょうりゃく Giản lược,lược bỏ,lược bớt
769 初級 しょきゅう Sơ cấp,mức độ cơ bản,sơ khai
770 助教授 じょきょうじゅ Trợ giảng,giáo viên trợ giảng
771 食塩 しょくえん Muối ăn
772 職人 しょくにん Thợ,người lao động
773 初旬 しょじゅん ngày đầu của tháng
774 書籍 しょせき Thư mục,cuốn sách,sách vở
775 食器 しょっき Đĩa bát,chén bát,bát đĩa
776 ショップ Cửa hiệu ,cửa hàng
777 書店 しょてん Cửa hàng sách
778 書道 しょどう Thư đạo,thuật viết chữ đẹp
779 白髪 しらが Tóc bạc,tóc sâu
780 知合い しりあい Người quen
781 シリーズ Xe ri,cấp số
782 私立 しりつ Tư nhân lập ra,tư lập
783 資料 しりょう Tư liệu ,tài năng,dữ liệu
784 汁 しる Nước ép hoa quả,súp
785 素人 しろうと Người nghiệp dư,người mới vào nghề,người chưa có kinh nghiệm
786 芯 しん Tủy,trái tim,tâm tâm,đáy lòng,phần cốt lỏi
787 新幹線 しんかんせん Tàu siêu tốc
788 真空 しんくう Chân không
789 信ずる しんずる Tin tưởng,tin vào
790 心身 しんしん Tâm hồn và thể chất
791 申請 しんせい Thỉnh cầu,yêu cầu
792 人造 じんぞう Nhân tạo
793 寝台 しんだい Giường,cái giường
794 診断 しんだん Chẩn đoán
795 侵入 しんにゅう Xâm nhập,xâm lược
796 人文科学 じんぶんかがく Khoa học nhân văn
797 深夜 しんや Khuya khoắt,đêm sâu,đêm khuya
798 森林 しんりん Rừng rú
799 親類 しんるい Thân thuộc ,họ hàng
800 神話 しんわ Thần thoại
801 酢 す Giấm
802 水産 すいさん Thủy sản
803 炊事 すいじ Việc bếp núc,nghệ thuật nấu nướng
804 水蒸気 すいじょうき Hơi nước
805 水素 すいそ Khinh khí,hydro
806 垂直 すいちょく Thẳng đứng,thẳng góc,trực giao
807 推定 すいてい Suy đoán,giả định,ước tính
808 水滴 すいてき Giọt nước
809 水筒 すいとう Bình tông đựng nước
810 随筆 ずいひつ Tùy bút
811 水分 すいぶん Sự thủy phân,hơi ẩm,hơi nước
812 水平 すいへい Lính thủy,mực nước,mức
813 水平線 すいへいせん Phương trời,đường chân trời
814 水曜 すいよう Thứ
815 ずうずうしい Vô liêm sỉ,trơ trẽn,không biết xấu hổ
816 末っ子 すえっこ Con út
817 スカーフ Khăn quàng cổ
818 杉 すぎ Cây tuyết tùng ở Nhật
819 好き嫌い すききらい Thích và ghét,ý thích
820 好き好き すきずき Ý thích,sở thích
821 透き通る すきとおる Trong vắt,trong suốt
822 隙間 すきま Khe hở,kẽ hở
823 スクール Trường học
824 すくなくとも Tối thiểu là,ít ra thì
825 図形 ずけい Dáng vẻ,hình dáng ,đồ họa
826 スケジュール Thời khóa biểu,lịch trình,chương trình
827 鈴 すず Chuông,cái chuông
828 涼む スタート Bắt đầu
829 スチュワーデス Nữ tiếp viên hàng không
830 すっきり Gọn gàng,khoan khoái,dễ chịu
831 すっぱい Chua
832 ステージ Sân khấu,vũ đài,giai đoạn
833 棄てる すてる Vứt,từ bỏ,hẩm hiu
834 ストッキング Bít tất dài,tất da chân
835 ストップ Sự ngừng lại,dừng lại
836 素直 すなお Thản nhiên,không xúc động,không động lòng
837 頭脳 ずのう Bộ não,đầu não,có suy nghĩ
838 スピーカー Loa,loa phát thanh,người diễn thuyết
839 図表 ずひょう Biểu đồ,đồ thị,đồ hình
840 スマート Thanh thoát,yểu điệu,xinh đẹp
841 住まい すまい Địa chỉ nhà,nhà
842 すまない Xin lỗi
843 墨 すみ Mực,mực đen
844 澄む すむ Trở nên trong sạch,trở nên sáng ,trở nên trong
845 相撲 すもう Vật sumo
846 スライド Máy chiếu phim đèn chiếu
847 ずらす Kéo ra,đẩy dịch ra
848 ずらり Hàng dài
849 掏摸 すり Kẻ móc túi
850 刷る する In
851 狡い ずるい Ranh mãnh,quỷ quyệt,láu cá
852 すれちがう Đi lướt qua nhau,đi lạc hướng,không đồng ý
853 滑れる ずれる Trượt khỏi,lệch khỏi
854 寸法 すんぽう Kích thước,kích cỡ,số đo
855 姓 せい Tính,họ
856 税関 ぜいかん Thuế quan,hải quan
857 製作 せいさく Chế tác,sản xuất,làm
858 制作 せいさく Chế tác,làm
859 性質 せいしつ Tính chất
860 清書 せいしょ Bản chính,bản coppy sạch
861 青少年 せいしょうねん Tuổi trẻ,thanh thiếu niên
862 整数 せいすう Số nguyên
863 清掃 せいそう Quét tước,dọn dẹp
864 生存 せいぞん Sự sinh tồn
865 生長 せいちょう Sự sinh trưởng,sinh trưởng
866 政党 せいとう Chính đảng,đảng
867 生年月日 せいねんがっぴ Ngày tháng năm sinh
868 性能 せいのう Tính năng
869 整備 せいび Bảo dưỡng
870 成分 せいぶん Thành phần
871 性別 せいべつ Giới tính
872 正方形 せいほうけい Hình vuông
873 正門 せいもん Cổng chính
874 成立 せいりつ Thành lập
875 西暦 せいれき Dương lịch
876 背負う せおう Đảm đương,ghánh vác,cõng vác
877 赤道 せきどう Xích đạo
878 折角 せっかく Sự cố công,với rất nhiều cố gắng
879 接近 せっきん Sự tiếp cận
880 瀬戸物 せともの Đồ sứ
881 ぜひとも Nhất định,bằng tất cả các cách
882 迫る せまる Cưỡng bức,giục,thúc giục
883 ゼミ Hội thảo,buổi học có diễn thuyết về một chủ đề nghiên cứu ở trường đại học
884 せめて Ít nhất thì,tối thiểu là
885 攻める せめる Tấn công,công kích,đột kích
886 セメント Xi măng
887 栓 せん Nút
888 前後 ぜんご Đầu cuối,trước sau
889 洗剤 せんざい Xà bông bột,chất tẩy rửa
890 全集 ぜんしゅう Toàn tập
891 全身 ぜんしん Toàn thân
892 扇子 せんす Quạt giấy
893 専制 せんせい Chuyên chế,chế độ chuyên quyền
894 先々月 せんせんげつ Hai tháng trước đây
895 先々週 せんせんしゅう Tuần trước nữa
896 先祖 せんぞ Ông bà,tổ tiên
897 先端 せんたん Mũi nhọn,điểm mút,rìa ngoài
898 宣伝 せんでん Sự tuyên truyền,sự công khai
899 先頭 せんとう Sự dẫn đầu,tiên phong
900 全般 ぜんぱん Tổng quát,toàn bộ
901 扇風機 せんぷうき Quạt máy
902 線路 せんろ Đường ray,tuyến đường
903 相違 そうい Sự khác nhau,độ chênh lệch
904 雑巾 ぞうきん Vải che bụi
905 増減 ぞうげん Sự tăng giảm
906 倉庫 そうこ Nhà kho,kho hàng
907 相互 そうご Sự tương hỗ,sự qua lại
908 創作 そうさく Tác phẩm
909 葬式 そうしき Tang lễ,đám ma
910 そうして Và ,làm như thế
911 造船 ぞうせん Việc đóng thuyền,việc đóng tàu
912 騒々しい そうぞうしい Ồn ào,sôi nổi,xao
913 増大 ぞうだい Sự mở rộng,sự tăng thêm
914 送別 そうべつ Buổi tiễn đưa
915 草履 ぞうり Dép bằng cỏ
916 総理大臣 そうりだいじん Thủ tướng
917 送料 そうりょう Cước
918 属する ぞくする Thuộc vào loại,thuộc vào nhóm,thuộc về
919 続々 ぞくぞく Sựu liên tục,kế tiếp
920 速達 そくたつ Chuyển phát nhanh
921 測定 そくてい Trắc định,đo đạc
922 測量 そくりょう Đo lường,dò
923 速力 そくりょく Vận tốc,tốc lực,tốc độ
924 素質 そしつ Tố chất
925 祖先 そせん Tổ tông,tổ tiên,ông tổ
926 そそっかしい Bất cẩn,thiếu thận trọng,thiếu suy nghĩ
927 卒直 そっちょく Trực tính,thật thà,ngay thẳng,chân thành
928 具える そなえる Sẵn sàng,trang bị cho đủ
929 そのうえ Vả lại,bên cạnh đó
930 そのため Do đó,vì thế,vì lí do đó
931 そのほか Cách khác,về mặt khác
932 蕎麦 そば Mỳ soba
933 剃る そる Cạo ,cạo râu
934 逸れる それる Mất lạc,lạc lối,lảng sang chuyện khác
935 揃う そろう Sẵn sàng,được sắp xếp một cách có trật tự
936 揃える そろえる Thu thập,chuẩn bị sẵn sàng,đồng đều
937 算盤 そろばん Bàn toán,bàn tính
938 存じる ぞんじる Biết,biết đến
939 存ずる ぞんずる Biết ,biết đến
940 損得 そんとく Lỗ lãi,được mất
941 田ぼ たんぼ Ruộng nước
942 退院 たいいん Ra viện
943 大学院 だいがくいん Cao học
944 大工 だいく Thợ mộc
945 体系 たいけい Hệ thống,cấu tạo
946 太鼓 たいこ Cái trống,trống lục lạc
947 対策 たいさく Đối sách,biện pháp
948 大して たいして Không…nhiều,không…lắm
949 対照 たいしょう Đối chứng,đối chiếu
950 体積 たいせき Thể tích
951 大層 たいそう Rất,rất tốt,cường điệu,rất nhiều
952 体操 たいそう Thể thao
953 大分 だいぶん Nhiều,khá ,đáng kể
954 題名 だいめい Tên,nhan đề
955 代名詞 だいめいし Đại từ
956 ダイヤグラム Giản đồ
957 ダイヤモンド Kim cương
958 ダイヤル Quay số
959 Ͼ立 たいりつ Đối lập
960 田植え たうえ Trồng cấy lúa
961 絶えず たえず Liên miên,liên tục,luôn luôn
962 楕円 だえん Hình e lip,hình bầu dục
963 高める たかめる Tăng cường,nâng cao
964 耕す たがやす Cày,bừa,cày cấy
965 滝 たき Thác nước
966 炊く たく Nấu,đun sôi,thổi
967 焚く たく Thiêu đốt,đốt lửa
968 蓄える たくわえる Tích trữ
969 竹 たけ Cây tre,tre
970 助かる たすかる Được giúp,được cứu sống
971 只 ただ Thông thường,bình thường,đơn thuần
972 但し ただし Tuy nhiên,nhưng
973 畳む たたむ Xếp,gấp,gập
974 立ち止まる たちどまる Đứng lại,dừng lại
975 たちまち Ngay lập tức,đột nhiên
976 建つ たつ Được xây dựng,mọc lên
977 脱線 だっせん Chênh lệch,chệch đường
978 妥当 だとう Hợp lý,đúng đắn,thích đáng
979 例える たとえる So sánh,ví
980 頼もしい たのもしい Đáng tin,đáng trông cậy,đáng hy vọng
981 足袋 たび Loại tất có ngón của nhật
982 ダブル Đôi,nhân đôi,kép
983 だます Lừa,lường gạt ,man trá
984 溜まる たまる Đọng lại,ứ lại,dồn lại
985 ダム Dặn,đập nước,đập ngăn sông
986 溜息 ためいき Tiếng thở dài
987 ためらう Ngần ngại,do dự,lưỡng lự
988 溜める ためる Chất đống lại,đọng lại,ứ lại,dồn lại
989 だらしない Bừa bộn,luộm thuộm,lôi thôi
990 足る たる Đủ
991 段階 だんかい Giai đoạn
992 短期 たんき Ngắn hạn,thời gian ngắn
993 炭鉱 たんこう Mỏ than
994 短所 たんしょ Sở đoản
995 たんす Tủ
996 淡水 たんすい Nước ngọt,cúp nước
997 断水 だんすい Cúp nước
998 単数 たんすう Số đơn,số ít
999 団地 だんち Khu chung cư
1000 断定 だんてい Kết luận
1001 短編 たんぺん Truyện ngắn
1002 誓う ちかう Thề,thề nguyền
1003 地下水 ちかぢか Ngay tức thì
1004 近付ける ちかづける Tới sát,tới gần,tiếp cận,giao du
1005 近寄る ちかよる Tới gần,tiếp cận,giao du
1006 力強い ちからづよい Khỏe mạnh,tràn đầy sức lực,mạnh mẽ
1007 ちぎる Thề hứa,hứa hẹn,đính hôn
1008 地質 ちしつ Địa chất
1009 知人 ちじん Quen mặt,người quen biết
1010 地帯 ちたい Vùng,dải đất,vành đai
1011 縮む ちぢむ Rút ngắn,co lại,thu nhỏ lại
1012 縮める ちぢめる Thu gọn,nén lại
1013 縮れる ちぢれる Nhàu nát,nhăn nhúm
1014 チップ Chíp,tiền boa,mảnh vụn,lát
1015 地点 ちてん Địa điểm,điểm
1016 地名 ちめい Địa danh
1017 茶色い ちゃいろい Màu nâu
1018 着々 ちゃくちゃく Suôn sẻ,một cách vững chắc
1019 茶碗 ちゃわん Tách trà,chén trà,chén chè
1020 中間 ちゅうかん Trung gian,giữa
1021 中旬 ちゅうじゅん Trung tuần, ngày giữa một tháng
1022 抽象 ちゅうしょう Trừu tượng
1023 中世 ちゅうせい Thời trung cổ
1024 中性 ちゅうせい Trung tính
1025 中途 ちゅうと Giữa chừng
1026 中年 ちゅうねん Trung niên
1027 超過 ちょうか Vượt quá,số lượng thừa
1028 彫刻 ちょうこく Điêu khắc
1029 長所 ちょうしょ Sở trường,điểm mạnh
1030 長女 ちょうじょ Con gái lớn,trưởng nữ
1031 調整 ちょうせい Điều chỉnh
1032 調節 ちょうせつ Điều tiết
1033 長短 ちょうたん Đoản trường,dài ngắn
1034 頂点 ちょうてん Đỉnh cao,đỉnh
1035 長男 ちょうなん Trưởng nam
1036 長方形 ちょうほうけい Hình chữ nhật
1037 調味料 ちょうみりょう Đồ gia vị
1038 チョーク Phấn viết,van điều chỉnh
1039 直後 ちょくご Ngay sau khi
1040 直線 ちょくせん Đường thẳng,thẳng băng
1041 直前 ちょくぜん Ngay trước khi
1042 直通 ちょくつう Liên vận,sự đi thẳng
1043 直流 ちょくりゅう Dòng điện một chiều
1044 貯蔵 ちょぞう Tàng trữ,sự dự trữ
1045 直角 ちょっかく Góc vuông
1046 直径 ちょっけい Đường kính
1047 散らかすちらかす Làm vương vãi,vứt lung tung
1048 散らかるちらかる Lung tung,không gọn gàng
1049 散らす ちらす Vứt lung tung,làm bay tơi tả ,bố trí rải rác
1050 塵紙 ちりがみ Giấy vải mỏng
1051 散る ちる Tỏa đi,rơi rụng ,lan xa
1052 追加 ついか Sự thêm vào,sự bổ sung
1053 ついで Tiếp đến
1054 通貨 つうか Tiền tệ
1055 通勤 つうきん Sự đi làm
1056 通知 つうち Thông báo
1057 通帳 つうちょう Thẻ,sổ tài khoản
1058 通訳 つうやく Thông dịch
1059 通用 つうよう Thông dụng ,áp dụng
1060 通路 つうろ Ngõ hẻm ,đường đi,lối đi
1061 付合う つきあう Kết hợp,giao tiếp,liên kết
1062 突き当たり つきあたり Cuối,ngõ cụt
1063 き当たる つきあたる Gặp phải khó khăn,gặp phải chướng ngại,đến chỗ tận cùng
1064 月日 つきひ Ngày tháng
1065 点く つく Chiếu sáng,thắp sáng,bắt lửa
1066 突く つく Xúi,thở ra,xông vào
1067 次ぐ つぐ Tiếp theo,đứng sau,sau
1069 作る/造るつくる Làm,chế tạo
1071 着ける つける Mặc,đeo
1072 点ける つける Thắp sáng,đốt,châm
1073 浸ける つける Ngâm ,thấm
1074 伝わる つたわる Được truyền,được chuyển giao
1075 突っ込む つっこむ Tham dự,xông vào,xuyên qua,say mê
1076 務める つとめる Nhẫn nại chịu đựng,làm việc
1077 努める つとめる Cố gắng,nỗ lực
1078 綱 つな Dây thừng,sợi dây thừng,dây chảo
1079 繋がり つながり Mối liên hệ,mối quan hệ
1080 繋がる つながる Liên quan,liên hệ
1081 繋げる つなげる Nối,buộc,liên quan
1082 粒 つぶ Hạt,hội
1083 潰す つぶす Làm mất,nghiền,giết(thời gian)
1084 潰れる つぶれる Tốn thời gian,sụp,sập,bị phá sản
1085 つまずく Sẩy chân,trượt chân
1086 詰まる つまる Bị ngưng trệ,tắc,bí
1087 積む つむ Chất,xếp,đống
1088 爪 つめ Vuốt,móng vuốt
1089 艶 つや Độ bóng,sự nhẵn bóng
1090 強気 つよき Vững chắc,kiên định,vững vàng
1091 釣り合う つりあう Hợp,cân đối
1092 吊る つる Treo màn,treo
1093 吊す つるす Treo
1094 出合い であい Cuộc gặp gỡ tình cờ
1095 手洗い てあらい Rửa tay,bồn rửa tay
1096 定員 ていいん Sức chứa
1097 定価 ていか Giá cố định,giá hiện hành
1098 低下 ていか Giảm ,sự kém đi,sự suy giảm
1099 定期券 ていきけん Vé tháng
1100 定休日 ていきゅうび Ngày nghỉ thường kỳ
1101 停止 ていし Dừng lại,tạm dừng,gác máy
1102 停車 ていしゃ Dừng xe
1103 停電 ていでん Mất điện,cúp điện
1104 出入り でいり Việc ra vào,việc đi và đến
1105 出入口 でいりぐち Cửa ra vào
1106 手入れ ていれ Sự thu nhập,sự chỉnh lý
1107 テーマ Chủ đề ,chủ điểm ,đề tài
1108 出掛ける でかける Ra khỏi nhà,đi ra khỏi
1109 出来上がり できあがり Hoàn thành,làm xong
1110 出来上がる できあがる Được hoàn thành,làm xong
1111 的確 てきかく Rõ ràng ,chính xác
1112 適確 てきかく Sự chính xác,đích xác
1113 手首 てくび Cổ tay
1114 凸凹 でこぼこ Lồi lõm
1115 手頃 てごろ Thuận tiện,tiện tay
1116 でたらめ Linh tinh,tạp nham,lung tung
1117 手帳 てちょう Cuốn sổ tay
1118 鉄橋 てっきょう Cầu sắt,cầu có đường cho xe lửa
1119 手続き てつづき Thủ tục
1120 鉄砲 てっぽう Khẩu súng
1121 テニスコート Sân quần vợt,sân ten nít
1122 手拭い てぬぐい Khăn tắm
1123 手前 てまえ Thể hiện,sĩ diện
1124 出迎え でむかえ Việc ra đón,đi đón
1125 出迎える でむかえる Đón tiếp
1126 照らす てらす Soi rọi,chiếu theo,chiếu sáng
1127 照る てる Nắng,chiếu sáng
1128 展開 てんかい Triển khai
1129 伝記 でんき Tiểu sử ,lý lịch
1130 電球 でんきゅう Bóng đèn,đèn tròn
1131 点数 てんすう Điểm số,điểm
1132 伝染 でんせん Truyền nhiễm,lan truyền
1133 電池 でんち pin
1134 電柱 でんちゅう Cột điện
1135 天皇 てんのう Thiên hoàng,vua,hoàng đế
1136 電波 でんぱ Sóng điện
1137 テンポ Nhịp độ
1138 電流 でんりゅう Luồng điện,dòng điện
1139 電力 でんりょく Điện năng,điện lực
1140 問い合わせ といあわせ Nơi hướng dẫn,phòng hướng dẫn
1141 銅 どう Đồng,cơ thể
1142 統一 とういつ Thống nhất
1143 峠 とうげ Đèo
1144 統計 とうけい Thống kê
1145 動作 どうさ Động tác,sự thực thi
1146 東西 とうざい Đông tây,cả đất nước
1147 当日 とうじつ Ngày hôm đó
1148 投書 とうしょ Thư bạn đọc,thư gửi người biên tập
1149 登場 とうじょう Sự xuất hiện,lối vào
1150 どうせ Đằng nào thì,tiện thể,nếu mà thế
1151 どうぞよろしく Rất vui được gặp bạn
1152 灯台 とうなん Vụ trộm,vụ ăn cắp
1153 当番 とうばん Việc thực thi nhiệm vụ,lượt
1154 等分 とうぶん Phân bằng nhau,sự chia đều
1155 透明 とうめい Sự trong suốt,trong suốt
1156 灯油 とうゆ Dầu hỏa,dầu lửa
1157 東洋 とうよう Phương đông
1158 童話 どうわ Truyện đồng thoại
1159 通り掛かるとおりかかる Tình cờ đi ngang qua
1160 溶かす とかす Làm nóng chảy bằng nhiệt
1161 尖る とがる Nhọn ,sắc
1162 どきどき Hồi hộp
1163 溶く とく Làm tan ra
1164 退く どく Thoái,rút
1165 特殊 とくしゅ Đặc biệt,đặc thù
1166 特色 とくしょく Đặc sắc
1167 特長 とくてい Định trước
1168 特売 とくばい Bàn rẻ,bán hóa giá
1169 溶け込む とけこむ Tan vào,hòa tan vào ,chảy vào
1170 溶ける とける Chảy ra,chảy
1171 退ける どける Loại bỏ,đẩy lùi,lấy đi
1172 床の間 とこのま Tủ tường
1173 床屋 とこや Hiệu cắt tóc
1174 所々 ところどころ Đây đó
1175 都心 としん Trung tâm thành phố,trung tâm đô thị
1176 戸棚 とだな Giá đựng bát đĩa ,tủ bếp
1177 とっくに Xa xưa,thời gian dài trước đây
1178 どっと Bất thình lình,bất chợt
1179 整う ととのう Được chuẩn bị
1180 留まる とどまる Dừng lại,lưu lại,đóng lại
1181 どなる Gào lên,hét lên
1182 飛び込む とびこむ Nhảy vào,lao mình vào
1183 跳ぶ とぶ Nhảy lên,bật lên,nhảy
1184 留まる とまる Dừng lại,lưu lại,đóng lại
1185 泊める とめる Dừng lại,lưu lại,giữ lại
1186 ともかく Nói chung,dù sao,dù thế nào
1187 捕える とらえる Giữ,nắm bắt
1188 取り入れるとりいれる Áp dụng,đưa vào,cầm lấy,tiếp thu
1189 取り消す とりけす Xóa bỏ,hủy bỏ
1190 取り出す とりだす Móc ra,rút ra,chọn ra,nạo vét
1191 採る とる Chấp nhận,thừa nhận,hái
1192 捕る とる Nắm,bắt,bắt giữ
1193 トレーニング Sự huấn luyện,học tập
1194 丼 どんぶり Bát sứ
1195 内科 ないか Nội khoa,khoa nội
1196 内線 ないせん Nội tuyến
1197 ナイロン nylon
1198 治す なおす Sửa chữa,chữa trị
1199 永い ながい Dài,dài lâu
1200 仲直り なかなおり Sự hòa giải
1201 長引く ながびく Lai rai,kéo dài
1202 中身 なかみ Bên trong,nội dung
1203 中指 なかゆび Ngón giữa
1204 仲良し なかよし Bạn bè,quan hệ tốt
1205 慰める なぐさめる An ủi,động viên,làm cho ai đó vui vẻ
1206 亡くす なくす Chết ,mất
1207 なぐる Đánh,đấm
1208 為す なす Làm ,hành động
1209 謎謎 なぞなぞ Câu đố,bài toán đố
1210 傾らか なだらか Nhẹ nhàng,thoải mái,hiền lành
1211 懐かしい なつかしい Nhớ tiếc,thân yêu
1212 撫でる なでる Xoa,sờ,vỗ nhè nhẹ
1213 斜め ななめ Nghiêng,chéo
1214 なにしろ Dù thế nào đi nữa
1215 何分 なにぶん Mấy phút
1216 生意気 なまいき Xấc láo,trơ tráo,kiêu căng
1217 並木 なみき Hàng cây
1218 倣う ならう Mô phỏng,phỏng theo
1219 鳴らす ならす Làm nổi danh,thổi
1220 生る なる Ra quả
1221 馴れる なれる Thuần hóa
1222 南極 なんきょく Nam cực
1223 なんとなく Không hiểu tại sao
1224 なんとも Không…một chút nào
1225 ナンバー Số
1226 南米 なんべい Nam mỹ
1227 南北 なんぼく Nam bắc
1228 煮える にえる Chín,nhừ
1229 匂う におう Có mùi,nực mùi
1230 逃がす にがす Để mất,tuột mất
1231 憎い にくむ Chán ghét,oán hận
1232 憎らしい にくらしい Đáng ghét,ghê tởm
1233 にこにこ Mỉm cười
1234 濁る にごる Đục
1235 虹 にじ Cầu vồng
1236 日時 にちじ Ngày giờ
1237 日課 にっか Bài học hàng ngày
1238 日程 にってい Hành trình,chương trình trong ngày
1239 鈍い にぶい Chậm chạp,cùn,đần độn
1240 入社 にゅうしゃ Vào công ty làm
1241 女房 にょうぼう Vợ
1242 睨む にらむ Liếc,lườm
1243 煮る にる Nấu
1244 俄 にわか Bỗng nhiên,đột ngột
1245 縫う ぬう Vá,thêu,may mặc
1246 濡らす ぬらす Làm ướt,làm ẩm
1247 ねじ Đinh ốc,ốc vít
1248 捩る ねじる Vặn,xoáy,xoay,quay
1249 ネックレス Vòng cổ,dây đeo cổ
1250 熱する ねっする Kích động,hưng phấn,say mê
1251 寝間着 ねまき Quần áo ngủ
1252 狙い ねらい Mục đích
1253 狙う ねらう Nhắm vào,vào mục đích
1254 年度 ねんど Niên khóa,niên độ
1255 農産物 のうさんぶつ Nông sản,hàng nông sản
1256 農村 のうそん Thôn trang,thôn quê,nông thôn
1257 濃度 のうど Nồng độ
1258 農薬 のうやく Thuốc trừ sâu
1259 能率 のうりつ Năng suất,hiệu quả
1260 のこぎり Cưa
1261 残らず のこらず Hoàn tất,tất cả,toàn bộ,sạch sành sanh
1262 載せる のせる Đăng tải,chất lên
1263 覗く のぞく Liếc nhìn,lộ ra ngoài,nhìn trộm
1264 延ばす のばす Trì hoãn,lùi
1265 延びる のびる Giãn ra,tăng lên
1266 上り のぼり Sự leo lên,sự tăng lên
1267 上る のぼる Thăng cấp ,tăng lên
1268 糊 のり Hồ dán,keo dính
1269 乗換 のりかえ Đổi xe
1270 載る のる Được đặt lên
1271 鈍い のろい Chậm chạp ,đần độn
1272 のろのろ Chầm chậm,chậm chạp
1273 呑気 のんき Vô lo,không lo lắng gì
1274 灰色 はいいろ Màu xám,xám
1275 俳句 はいく Thơ haiku,bài cú
1276 拝見 はいけん Xem,chiêm ngưỡng
1277 売店 ばいてん Quầy bán hàng
1278 売買 ばいばい Buôn bán,thương vụ
1279 這う はう Vật ngã,bò
1280 生える はえる Mọc,phát triển,lớn lên
1281 剥す はがす Bóc ra,làm bong ra,mở ra
1282 ばからしい Vô duyên,ngu ngốc
1283 秤 はかり Sự thăng bằng,cán cân
1284 量る はかる Cân,đo
1285 測る はかる Đo đạc,cân,kiểm tra
1286 吐き気 はきけ Buồn nôn,nôn mửa
1287 はきはき Rõ ràng,minh bạch
1288 掃く はく Thu thập,quét ,chải
1289 歯車 はぐるま Bánh răng
1290 バケツ Thùng thiếc,cái xô
1291 挟まる はさまる Kẹp,kẹt vào giữa
1292 挟む はさむ Kẹp vào,chèn vào
1293 箸 はし Đũa
1294 梯子 はしご Thang lầu,cầu thang
1295 始めに はじめに Đầu tiên
1296 初めに はじめに Lời nói đầu,bước vào,ban sơ
1297 外れる はずれる Tháo ra,tuột ra,không hợp,rời ra
1298 パターン Hình mẫu ,mô hình
1299 肌着 はだぎ Quần áo lót
1300 果して はたして Quả nhiên,quả thật
1301 鉢 はち Chậu,bát to
1302 発揮 はっき Phát huy
1303 バック Phía sau,phần sau,lưng
1304 発射 はっしゃ Sự phóng,bắn tên,phát súng
1305 発想 はっそう Sáng tạo
1306 発電 はつでん Phát điện
1307 発売 はつばい Bán ra
1308 派手 はで Lòe loẹt,màu mè
1309 話合い はなしあい Thảo luận,trao đổi ,bàn bạc
1310 話し掛けるはなしかける Bắt chuyện
1311 話中 はなしちゅう Đang nói chuyện
1312 甚だしい はなはだしい Kinh khủng,đáng sợ,quá mức
1313 花火 はなび Pháo hoa
1314 花嫁 はなよめ Cô dâu
1315 放れる はなれる Thoát li,rời đi
1316 羽根 はね Cánh,lông vũ
1317 ばね Sự co giãn,tính đàn hồi
1318 跳ねる はねる Nhảy,kết thúc,bắn
1319 破片 はへん Mảnh vụn,mảnh vỡ
1320 はめる Làm cho khít vào,kẹp chặt
1321 早口 はやくち Nhanh miệng
1322 流行る はやる Thịnh hành,lưu hành
1323 払い込む はらいこむ Giao nộp,giao tiền
1324 払い戻す はらいもどす Trả lại,hoàn trả,trả
1325 バランス Thăng bằng,cân đối
1326 針金 はりがね Dây thép
1327 張り切る はりきる Đầy sinh khí,hăng hái
1328 反映 はんえい Bóng ,sự phản chiếu
1329 半径 はんけい Đường bán kính,bán kính
1330 万歳 ばんざい Vạn tuế,sự hoan hô,muôn năm
1331 判事 はんじ Thẩm phán,bộ máy tư pháp
1332 反省 はんせい Suy nghĩ lại,dằn vặt
1333 番地 ばんち Địa chì
1334 パンツ Quần âu nữ
1335 バンド Ban nhạc,nhóm nhạc
1336 半島 ハンドル Bánh lái,tay lái,lái
1337 日当たり ひあたり Nói có ánh nắng mặt trời chiếu
1338 日帰り ひがえり Hành trình trong ngày
1339 比較的 ひかくてき Tương đối,có tính so sánh
1340 日陰 ひかげ Bóng tối,bóng râm,bóng mát
1341 ぴかぴか Lấp lánh,lấp loáng
1342 引受る ひきうける Đảm nhận,tiếp đón
1343 引返す ひきかえす Lặp đi lặp lại
1344 引算 ひきざん Phép trừ,tính trừ
1345 引出す ひきだす Kéo ra,lấy ra
1346 引き止める ひきとめる Kéo lại,làm ngừng trệ,lưu giữ
1347 卑怯 ひきょう Hèn nhát,bần tiện
1348 引分け ひきわけ Hòa tỷ số,ngang điểm
1349 髭 ひげ Râu
1350 陽射 ひざし Ánh sáng mặt trời,ánh nắng
1351 肘 ひじ Khuỷu tay,cùi chỏ
1352 ピストル Súng lục
1353 ビタミン Vitamin
1354 ぴたり Vừa vặn
1355 引っ掛かる ひっかかる Móc vào,bị lừa gạt,dính líu
1356 筆記 ひっき Bút ký
1357 引っ繰り返すひっくりかえす Lật trở lại,đổ xuống
1358 引越し ひっこし Chuyển nhà
1359 引っ込む ひっこむ Co lại,lõm vào rơi xuống
1360 筆者 ひっしゃ Phóng viên,ký giả
1361 必需品 ひつじゅひん Nhu yếu phẩm
1362 人差指 ひとさしゆび Ngón trỏ
1363 一通り ひととおり Thông thường,đại khái ,một loạt
1364 人通り ひとどおり Người giao thông trên đường
1365 ひとまず Tạm thời
1366 瞳 ひとみ Tròng mắt ,con ngươi
1367 一休み ひとやすみ Nghỉ một lát
1368 独り言 ひとりごと Độc thoại
1369 ひとりでに Tự nhiên
1370 ビニール Nhựa vinyl
1371 皮肉 ひにく Châm chọc,giễu cợt
1372 日日 ひにち Số ngày
1373 捻る ひねる Đánh bại,vắt óc
1374 日の入り ひのいり Mặt trời lặn,xế chiều
1375 日の出 ひので Mặt trời mọc,bình minh
1376 響き ひびき Tiếng vang,chấn động,dư âm
1377 響く ひびく Vang động,chấn động
1378 皮膚 ひふ Da
1379 冷やす ひやす Lạnh
1380 ひゃっかじてん Từ điển bách khoa
1381 美容 びよう Vẻ đẹp,dung nhan
1382 表紙 ひょうし Bìa ,tờ bìa
1383 標識 ひょうしき Dấu vết,dấu tích
1384 標準 ひょうじゅん Tiêu chuẩn
1385 標本 ひょうほん Mẫu vật,tiêu bản
1386 評論 ひょうろん Bình luận
1387 平仮名 ひらがな Chữ hiragana
1388 ビルディング Tòa nhà cao tầng
1389 昼寝 ひるね Ngủ trưa
1390 広げる ひろげる Mở rộng,bành ,kéo
1391 広さ ひろさ Bề rộng,chiều rộng,biên độ
1392 広場 ひろば Quảng trường
1393 広々 ひろびろ Rộng lớn,rộng rãi
1394 広める ひろめる Loan tin,truyền tin,tuyên truyền
1395 ピンク Màu hồng
1396 便箋 びんせん Giấy viết thư,đồ văn phòng phẩm
1397 瓶詰 びんづめ Sự đóng chai
1398 ファスナー Móc cài,quai móc ,then cài
1399 風船 ふうせん Khí cầu
1400 不運 ふうん Không may mắn ,sự bất hạnh
1401 殖える ふえる Tăng,nhân lên
1402 深まる ふかまる Sâu thêm,sâu sắc thêm
1403 不規則 ふきそく Không có quy tắc,không có điều độ
1404 普及 ふきゅう Mở rộng,phổ cập
1405 付近 ふきん Kế cận,phụ cận
1406 副詞 ふくし Phó từ
1407 複写 ふくしゃ Bản sao,bản in lại
1408 複数 ふくすう Số nhiều,đa ,phức số
1409 含める ふくめる Bao gồm
1410 膨らます ふくらます Bầu bầu,chình ình
1411 膨らむ ふくらむ Làm bành trướng,làm to lên,làm phồng ra
1412 不潔 ふけつ Không sạch sẽ,không thanh sạch,không thanh khiết
1413 更ける ふける Trở nên khuya,về khuya
1414 符号 ふごう Nhãn ,phù hiệu,kí hiệu
1415 夫妻 ふさい Vợ chồng,phu thê
1416 塞がる ふさがる Ngập tràn,bận rộn,kín miệng
1417 塞ぐ ふさぐ Ép nài,bít chịt,bế tắc
1418 ふざける Hiếu động,đùa cợt
1419 無沙汰 ぶさた Lâu không gặp
1420 武士 ぶし Võ sĩ
1421 部首 ぶしゅ Bộ (chữ hán)
1422 襖 ふすま Màn kéo,tấm cửa kéo
1423 附属 ふぞく Phụ thuộc,sự sát nhập
1424 蓋 ふた Cái nắp nồi
1425 不通 ふつう Bị tắc,không thông
1426 ぶつかる Va chạm,va đập,va vào
1427 ぶつける Đập mạnh,đánh mạnh
1428 物騒 ぶっそう Nguy hiểm ,hoan lạc
1429 ぶつぶつ Làu bàu,lầm bầm
1430 船便 ぶひん Linh kiện,phụ tùng
1431 吹雪 ふぶき Bão tuyết
1432 父母 ふぼ Cha mẹ,bố mẹ
1433 踏切 ふみきり Nơi chắn tàu
1434 麓 ふもと Chân núi
1435 増やす ふやす Làm tăng lên,làm hơn
1436 殖やす ふやす Làm tăng lên,thêm vào
1437 フライパン Cái chảo
1438 ブラウス Áo bờ lu
1439 ぶらさげる Treo lòng thòng,đeo vào
1440 ブ ラシ Bàn chải ,chổi lông
1441 プラスチック Nhựa
1442 振り仮名 ふりがな Từ ghi cách đọc
1443 プリント Bản in,in ấn
1444 振舞う ふるまう Tiếp đãi ,thết đãi
1445 ブローチ Dao chuốt,cái cài áo
1446 プログラム Chương trình
1447 風呂敷 ふろしき Áo choàng
1448 ふわふわ Mềm mại,nhẹ nhàng
1449 噴火 ふんか Sự phun lửa
1450 分解 ぶんかい Phân giải,sự tháo rời
1451 文芸 ぶんげい Văn nghệ
1452 文献 ぶんけん Văn bản,văn kiện
1453 噴水 ふんすい Vòi nước
1454 分数 ぶんすう Phân số,lẻ
1455 文体 ぶんたい Văn thể
1456 分布 ぶんぷ Sự phân bố
1457 文房具 ぶんぼうぐ Văn phòng phẩm,vật dụng văn phòng
1458 文脈 ぶんみゃく Văn mạch,mạch văn
1459 分量 ぶんりょう Phân lượng
1460 分類 ぶんるい Phân loại
1461 閉会 へいかい Bế mạc hội nghị
1462 平気 へいき Yên tĩnh,bất động
1463 並行 へいこう Song hành,song song
1464 平日 へいじつ Ngày thường,hàng ngày
1465 兵隊 へいたい Quân đội
1466 平凡 へいぼん Bình thường
1467 平野 へいや Đồng bằng
1468 凹む へこむ Lõm,hằn xuống
1469 へそ Rốn
1470 隔てる へだてる Phân chia,ngăn cách,cách biệt
1471 別荘 べっそう Biệt thự,nhà nghỉ
1472 別々 べつべつ Từng cái một,riêng rẽ từng cái
1473 ベテラン Người thợ giỏi,người từng trải
1474 ヘリコプター Máy bay trực thăng,máy bay phản lực
1475 へる Trải qua,giảm bớt
1476 ぺん Bút bi
1477 編集 へんしゅう Biên tập,soạn thảo
1478 便所 べんじょ Nhà xí,nhà vệ sinh
1479 ペンチ Cái kìm
1480 望遠鏡 ぼうえんきょう Kính viễn vọng,ống nhòm
1481 方角 ほうがく Phương hướng
1482 箒 ほうき Chổi,cái chổi
1483 方言 ほうげん Tiếng địa phương
1484 坊さん ぼうさん Hòa thượng
1485 防止 ぼうし Đề phòng ,phòng cháy
1486 方針 ほうしん Phương châm
1487 包装 ほうそう Đóng gói,bao bì
1488 法則 ほうそく Quy luật,quy tắc
1489 包帯 ほうたい Băng bó,băng
1490 膨大 ぼうだい Lớn lên,to ra,khổng lồ
1491 庖丁 ほうちょう Dao lớn
1492 方程式 ほうていしき Phương trình,biểu thức
1493 防犯 ぼうはん Phòng chống tội phạm
1494 方面 ほうめん Phương diện ,bề mặt
1495 坊や ぼうや Con trai
1496 放る ほうる Không để ý,bỏ mặc
1497 ボーナス Tiền thưởng
1498 朗らか ほがらか Vui vẻ ,sung sướng
1499 牧場 ぼくじょう Đồng cỏ,bãi cỏ,bãi chăn thả
1500 牧畜 ぼくちく Chăn nuôi
1501 保健 ほけん Bảo hiểm
1502 募集 ぼしゅう Chiêu tập,chiêu mộ,tuyển mộ
1503 干す ほす Phơi,làm khô,sấy
1504 ポスター Áp phích quảng cáo
1505 北極 ほっきょく Bắc cực
1506 坊っちゃん ぼっちゃん Thầy chùa
1507 ほどく Mở ra,cời bỏ,tháo
1508 堀 ほり Hào,kênh hào
1509 掘る ほる Đào ,xắn ,bươi
1510 彫る ほる Khắc,chạm ,tạc
1511 ぼろ Áo rách,giẻ rách
1512 盆 ぼん Mâm ,khay
1513 盆地 ぼんち Chỗ trủng,chỗ lòng chảo
1514 本部 ほんぶ Trụ sở chính
1515 本来 ほんらい Tự nhiên,vốn dĩ
1516 まあまあ Tàm tạm,củng được
1517 枚数 まいすう Số tờ,số tấm
1518 毎度 まいど Mỗi lần
1519 マイナス Dấu trừ,âm,lỗ
1520 巻く まく Choàng,cuốn tròn,gói ghém
1521 蒔く まく Gieo
1522 撒く まく Rải,vẩy nước
1523 枕 まくら Gối đầu,cái gối
1524 曲げる まげる Bẻ cong,uốn cong
1525 まごまご Hoang mang,lung túng,bối rối,loay hoay
1526 摩擦 まさつ Ma sát
1527 混ざる まざる Được trộn,được hòa trộn
1528 交ざる まざる Trộn vào với nhau,bị giao vào nhau
1529 混じる まじる Được trộn,được hòa trộn
1530 交じる まじる Bị giao vào nhau,trộn vào với nhau
1531 マスク Khẩu trang,mặt nạ
1532 混ぜる まぜる Trộn,xáo trộn,pha trộn
1533 交ぜる まぜる Pha
1534 またぐ Bước dài
1535 又は または Hoặc
1536 待合室 まちあいしつ Phòng đợi
1537 待ち合わせる まちあわせる Gặp gỡ
1538 街角 まちかど Góc phố
1539 真っ暗 まっくら Tối đen
1540 真っ黒 まっくろ pitch black
1541 真っ青 まっさお Xanh thẫm,xanh mét,xanh lè
1542 真っ先 まっさき Đầu tiên,trước mắt,dẫn đầu
1543 真っ白 まっしろ Sự trắng tinh,trắng toát
1544 祭る まつる Thờ cúng,thờ
1545 窓口 まどぐち Cửa bán vé
1546 纏まる まとまる Lắng,đọng,chìm xuống,được thu thập
1547 纏める まとめる Thu thập,tập hợp ,xếp vào trật tự
1548 真似る まねる Bắt chước,mô phỏng
1549 まぶしい Chói mắt,chiếu sáng rực rỡ
1550 まぶた Mí mắt
1551 マフラー Khăn quàng cổ dài
1552 間も無く まもなく Sắp,chẳng bao lâu nữa,sắp sửa,suýt
1553 マラソン Môn chạy đường dài
1554 円い まるい Tròn
1555 稀 まれ Hiếm có,ít có,hiếm thấy
1556 回り道 まわりみち Đường vòng
1557 満員 まんいん Đông người,chật ních người
1558 マンション Chung cư
1559 満点 まんてん Điểm tối đa
1560 見送る みおくる Chờ đợi,đưa tiễn,tiễn đưa
1561 見下ろすみおろす Nhìn xuống,coi khinh,khinh miệt
1562 見掛け みかけ Vẻ bề ngoài,bề ngoài
1563 三日月 みかづき Trăng lưỡi liềm,trăng non
1564 岬 みさき Mũi đất
1565 みじめ Đáng thương,đáng buồn
1566 ミシン Máy khâu,máy may
1567 店屋 みせや Cửa hàng
1568 見出し みだし Tiêu đề
1569 道順 みちじゅん Đường dẫn đến
1570 見付かるみつかる Tìm thấy,tìm ra
1571 見付けるみつける Tìm,tìm kiếm
1572 みっともない Không đứng đằn,thiếu lịch sự,ngượng ngùng
1573 見直す みなおす Nhìn lại,xem lại,đánh giá lại
1574 見慣れるみなれる Quen mắt,quen nhìn,quen biết
1575 醜い みにくい Xấu xí
1576 実る みのる Chín,giành được thành tựu,đạt kết quả
1577 身分 みぶん Vị trí xã hội
1578 見本 みほん Mẫu hàng,kiểu mẫu
1579 見舞う みまう Đi thăm người ốm
1580 未満 みまん Không đầy,không đủ,nhỏ hơn
1581 名字 みょうじ Họ
1582 ミリ (メートル) Một phần nghìn
1583 診る みる Xem nhẹ,kiểm tra,khám
1584 民間 みんかん Tư nhân,dân gian
1585 民謡 みんよう Dân ca,ca dao
1586 向う むかう Tiến tới,di chuyển tới,đối mặt
1587 剥く むく Bóc,gọt,lột
1588 無限 むげん Vô hạn,vô định,vô biên
1589 無地 むじ Sự trơn không có họa tiết hay hoa văn
1590 蒸し暑いむしあつい Oi bức,nóng nực
1591 矛盾 むじゅん Mâu thuẫn,trái ngược
1592 蒸す むす Hấp,chưng cách thủy
1593 無数 むすう Vô số,vô kể
1594 紫 むらさき Màu tím
1595 群れ むれ Tốp,nhóm,bầy đàn
1596 姪 めい Cháu gái
1597 名作 めいさく Tác phẩm danh tiếng
1598 名刺 めいし Danh thiếp
1599 名詞 めいし Danh từ
1600 名所 めいしょ Nơi nổi tiếng
1601 命ずる めいずる Mệnh lệnh,chỉ định,bổ nhiệm
1602 迷信 めいしん Mê tín,dị đoan
1603 名物 めいぶつ Đặc sản,sản vật nổi tiếng
1604 銘々 めいめい Mỗi người,mỗi cá thể
1605 目上 めうえ Cấp trên,bề trên
1606 メーター Công tơ mét,đồng hồ
1607 恵まれる めぐまれる Được ban cho
1608 巡る めぐる Đi quanh ,dạo quanh
1609 目指す めざす Thèm muốn,nhắm vào
1610 目覚し めざまし Đồng hồ báo thức
1611 目下 めした Cấp dưới,hậu bối
1612 目印 めじるし Mã hiệu,dấu hiệu,mốc
1613 目立つ めだつ Nổi lên,nổi bật
1614 めちゃくちゃ Lộn xộn,bừa bãi,bị làm hỏng
1615 めっきり Rõ ràng,trông thấy,chợt nổi lên
1616 めでたい Vui vẻ,hạnh phúc,vui mừng
1617 メニュー Menu,thực đơn
1618 めまい Hoa mắt
1619 目安 めやす Tiêu chuẩn,mục tiêu,mục đích
1620 免税 めんぜい Miễn thuế
1621 面積 めんせき Diện tích
1622 面接 めんせつ Phỏng vấn
1623 面倒臭い めんどうくさい Phiền hà,rắc rối,khó khăn
1624 儲かる もうかる Sinh lời,có lời
1625 儲ける もうける Kiếm tiền,có lời
1626 申し訳ない もうしわけないKhông tha thứ được,không bào chữa được
1627 モーター Mô tơ,động cơ
1628 木材 もくざい Vật liệu gỗ,gỗ cây
1629 目次 もくじ Mục lục
1630 潜る もぐる Trốn ,tránh,trải qua
1631 もしかしたら Hoặc là,có thể là,vạn nhất
1632 もしかすると Hoặc là,có thể là,vạn nhất
1633 もたれる Dựa,tựa,chống vào,vịn
1634 モダン Hiện đại
1635 餅 もち Bánh dày
1636 もったいない Lãng phí,phạm thượng
1637 モデル Người mẫu,kiểu,khuôn,nhân vật điển hình
1638 元々 もともと Vốn dĩ,nguyên là,vốn là
1639 物置 ものおき Kho cất đồ,phòng để đồ
1640 物語る ものがたる Kể chuyện,thuật
1641 物差し ものさし Thước đo,thước
1642 物凄い ものすごい Gây sửng sốt,làm choáng váng,gây kinh ngạc
1643 モノレール Đường ray trơn,tàu chạy trên đường ray trơn
1644 紅葉 もみじ Cây lá đỏ
1645 揉む もむ Xát,cọ xát,chà xát,mát xa
1646 燃やす もやす Đốt,thui,phóng hỏa
1647 催し もよおし Cuộc hội họp
1648 盛る もる Phát đạt,thịnh vượng,phát triển
1649 問答 もんどう Sự hỏi đáp
1650 やかましい Ồn ào,huyên náo,ầm ĩ,đinh tai nhức óc
1651 夜間 やかん Buổi tối,đêm hôm
1652 薬缶 やかん Ấm đun nước
1653 役者 やくしゃ Diễn viên
1654 役所 やくしょ Công sở
1655 訳す やくす Dịch
1656 役人 やくにん Viên chức,công nhân
1657 薬品 やくひん Thuốc men,dược phẩm
1658 役目 やくめ Trách nhiệm,công việc,nhiệm vụ
1659 火傷 やけど Phỏng,bị phỏng
1660 火傷 やこう Phỏng,bị phỏng
1661 矢印 やじるし Mũi tên
1662 やたらに Thừa thãi,dư dả,quá nhiều
1663 薬局 やっきょく Hiệu thuốc
1664 やっつける Làm một mạch,làm liền tù tì,làm luôn
1665 家主 やぬし Chủ nhà,chủ đất,gia chủ
1666 やっぱり Đương nhiên,rõ ràng,mặc dù
1667 破く やぶく Rách
1668 破れる やぶれる Tan vỡ,thất bại,rách
1669 やむをえない Miễn cưỡng,bất đắc dĩ,tất yếu,không thể tránh khỏi
1670 軟らかい やわらかい Mềm
1671 遊園地 ゆうえんち Khu vui chơi
1672 夕刊 ゆうかん Báo phát hành vào buổi chiều
1673 友好 ゆうこう Tình bạn,hữu nghị
1674 郵送 ゆうそう Thư từ,thư tín
1675 夕立 ゆうだち Cơn mưa rào vào ban đêm
1676 夕日 ゆうひ Măt trời vào ban chiều
1677 悠々 ゆうゆう Nhàn tản,ung dung,thong dong
1678 有料 ゆうりょう Sự phải trả chi phí
1679 浴衣 ゆかた Kimono mặc vào mùa hè
1680 湯気 ゆげ Hơi nước
1681 輸血 ゆけつ Truyền máu
1682 輸送 ゆそう Chuyên chở,vận chuyển
1683 油断 ゆだん Cẩu thả,lơ đễnh
1684 ゆでる Luộc
1685 湯飲み ゆのみ Chén trà
1686 緩い ゆるい Lỏng lẻo,chậm rãi,nhẹ nhõm
1687 溶岩 ようがん Dung nham
1688 容器 ようき Đồ đựng,đồ chứa
1689 用語 ようご Giới hạn,kỳ hạn
1690 要旨 ようし Tóm tắt,cái cốt yếu
1691 幼児 ようじ Trẻ con,hài đồng
1692 容積 ようせき Thể tích,dung tích
1693 幼稚 ようち Ấu trĩ,non nớt
1694 幼稚園 ようちえん Nhà trẻ,mẫu giáo
1695 用途 ようと Sự ứng dụng
1696 洋品店 ようひんてん Cửa hàng các phụ kiện phong cách phương tây
1697 養分 ようぶん Chất bổ
1698 羊毛 ようもう Lông cừu
1699 漸く ようやく Một cách từ từ,một cách thong thả,dần dần
1700 要領 ようりょう Nghệ thuật,thủ thuật
1701 欲張り よくばり Tham lam,hám lợi
1702 余計 よけい Dư thừa,thừa thãi
1703 よこす Chuyển đến,gửi đến,cử đi
1704 汚す よごす Làm bẩn,làm hỏng
1705 寄せる よせる Sống nhờ vào,dựa vào
1706 余所 よそ Nơi khác
1707 四つ角 よつかど Bốn góc,ngã tư
1708 酔っ払い よっぱらい Người say rượu,người nghiện rượu
1709 予備 よび Dự bị,trừ bị
1710 呼び掛けるよびかける Gọi,kêu gọi,vẫy gọi,hiệu triệu
1711 呼び出すよびだす Gọi,gọi đến
1712 因る よる Nguyên do,vì
1713 慶び よろこび Khoái cảm,hân hạnh,hớn hở
1714 慶ぶ よろこぶ Hí hửng,phấn khởi,vui mừng
1715 来日 らいにち Ngày hôm sau,đến nhật bản
1716 落第 らくだい Sự trượt ,thi trượt
1717 ラッシュアワー Giờ cao điểm
1718 欄 らん Cột ,trường
1719 ランチ Thuyền nhỏ,xuồng
1720 ランニング Chạy đua ,lưu hành
1721 乱暴 らんぼう Bạo loạn,quá đáng
1722 理科 りか Khoa học tự nhiên
1723 利害 りがい Lợi hại, lợi ích chung
1724 リズム Tiết tấu,nhịp điệu
1725 リットル Lít
1726 リボン Nơ,ruy băng
1727 略す りゃくす Lược bỏ,làm ngắn,viết tắt
1728 流域 りゅういき Lưu vực
1729 寮 りょう Ký túc xá ,nhà trọ
1730 両側 りょうがわ Hai phía,hai bên
1731 漁師 りょうし Ngư dân
1732 領事 りょうじ Lãnh sự
1733 領収 りょうしゅう Sự nhận
1734 臨時 りんじ Tạm thời,lâm thời
1735 留守番るすばん Sự trông nom nhà cửa,trông nhà
1736 例外 れいがい Ngoại lệ
1737 零点 れいてん Điểm không
1738 冷凍 れいとう Sự làm lạnh
1739 レインコート Áo mưa
1740 レクリェーション Giải trí,nghỉ giải lao
1741 レジャー Thư giãn,nhàn hạ,rỗi rãi
1742 列島 れっとう Quần đảo
1743 レベル Mức độ ,trình độ ,nằm ngang
1744 リポート Bài luận,bài thu hoạch
1745 煉瓦 れんが Gạch
1746 連合 れんごう Liên hợp,liên minh
1747 レンズ Mắt kính,kính hiển vi
1748 蝋燭 ろうそく Cây nến,ngọn nến
1749 ローマじ Chữ romaji
1750 録音 ろくおん Ghi âm
1751 ロッカー Tủ có khóa,két có khóa
1752 ロビー Hành lang
1753 論ずるろんずる Tranh luận,tranh cãi
1754 和英 わえい Nhật anh
1755 分る わかる Hiểu biết,lý giải
1756 分かれる わかれる Phân chia,chia tay,ly biệt
1757 若々しい わかわかしい Trẻ trung đầy sức sống
1758 湧く わく Sôi sục
1759 詫びる わびる Xin lỗi
1760 和服 わふく Trang phục nhật
1761 わりあいに Theo tỉ lệ
1762 割算 わりざん Tính chia
1763 割と わりと Tương đối
1764 割引 わりびき Giảm giá
1765 椀 わん Bát gỗ
1766 碗 わん Chén ,bát
1767 ワンピース Váy dài liền thân

 

Nguồn: sưu tầm, tổng hợp

Đọc thêm

Tổng hợp từ vựng Mimi Kara Oboeru N2 – Unit 12

Nhân tiện chuẩn bị dữ liệu cho game Bucha Học tiếng Nhật, có một bạn …

Leave a Reply